urbanizes rapidly
đô thị hóa nhanh chóng
urbanizes easily
đô thị hóa dễ dàng
urbanizes continuously
đô thị hóa liên tục
urbanizes significantly
đô thị hóa đáng kể
urbanizes gradually
đô thị hóa dần dần
urbanizes quickly
đô thị hóa nhanh
urbanizes extensively
đô thị hóa rộng rãi
urbanizes locally
đô thị hóa tại địa phương
urbanizes dynamically
đô thị hóa năng động
urbanizes strategically
đô thị hóa chiến lược
the city urbanizes rapidly, attracting many new residents.
thành phố đang đô thị hóa nhanh chóng, thu hút nhiều cư dân mới.
as the population grows, the area urbanizes to accommodate more people.
khi dân số tăng lên, khu vực này đang đô thị hóa để đáp ứng nhu cầu của nhiều người hơn.
urbanizes often lead to changes in local culture and lifestyle.
quá trình đô thị hóa thường dẫn đến những thay đổi trong văn hóa và lối sống địa phương.
when a rural area urbanizes, it can lose some of its natural beauty.
khi một khu vực nông thôn đô thị hóa, nó có thể mất đi một số vẻ đẹp tự nhiên.
the government plans to urbanize the outskirts to improve infrastructure.
chính phủ có kế hoạch đô thị hóa các khu vực ngoại ô để cải thiện cơ sở hạ tầng.
urbanizes can create new job opportunities for the local workforce.
quá trình đô thị hóa có thể tạo ra những cơ hội việc làm mới cho lực lượng lao động địa phương.
as the town urbanizes, public transport options will expand.
khi thị trấn đô thị hóa, các lựa chọn giao thông công cộng sẽ mở rộng.
urbanizes often bring about environmental challenges that need to be addressed.
quá trình đô thị hóa thường mang lại những thách thức về môi trường cần được giải quyết.
many small villages are urbanizes to meet the demands of modern life.
nhiều ngôi làng nhỏ đang đô thị hóa để đáp ứng nhu cầu của cuộc sống hiện đại.
urbanizes can enhance economic development in previously rural areas.
quá trình đô thị hóa có thể thúc đẩy sự phát triển kinh tế ở các khu vực nông thôn trước đây.
urbanizes rapidly
đô thị hóa nhanh chóng
urbanizes easily
đô thị hóa dễ dàng
urbanizes continuously
đô thị hóa liên tục
urbanizes significantly
đô thị hóa đáng kể
urbanizes gradually
đô thị hóa dần dần
urbanizes quickly
đô thị hóa nhanh
urbanizes extensively
đô thị hóa rộng rãi
urbanizes locally
đô thị hóa tại địa phương
urbanizes dynamically
đô thị hóa năng động
urbanizes strategically
đô thị hóa chiến lược
the city urbanizes rapidly, attracting many new residents.
thành phố đang đô thị hóa nhanh chóng, thu hút nhiều cư dân mới.
as the population grows, the area urbanizes to accommodate more people.
khi dân số tăng lên, khu vực này đang đô thị hóa để đáp ứng nhu cầu của nhiều người hơn.
urbanizes often lead to changes in local culture and lifestyle.
quá trình đô thị hóa thường dẫn đến những thay đổi trong văn hóa và lối sống địa phương.
when a rural area urbanizes, it can lose some of its natural beauty.
khi một khu vực nông thôn đô thị hóa, nó có thể mất đi một số vẻ đẹp tự nhiên.
the government plans to urbanize the outskirts to improve infrastructure.
chính phủ có kế hoạch đô thị hóa các khu vực ngoại ô để cải thiện cơ sở hạ tầng.
urbanizes can create new job opportunities for the local workforce.
quá trình đô thị hóa có thể tạo ra những cơ hội việc làm mới cho lực lượng lao động địa phương.
as the town urbanizes, public transport options will expand.
khi thị trấn đô thị hóa, các lựa chọn giao thông công cộng sẽ mở rộng.
urbanizes often bring about environmental challenges that need to be addressed.
quá trình đô thị hóa thường mang lại những thách thức về môi trường cần được giải quyết.
many small villages are urbanizes to meet the demands of modern life.
nhiều ngôi làng nhỏ đang đô thị hóa để đáp ứng nhu cầu của cuộc sống hiện đại.
urbanizes can enhance economic development in previously rural areas.
quá trình đô thị hóa có thể thúc đẩy sự phát triển kinh tế ở các khu vực nông thôn trước đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay