deurbanizes society
phi đô thị hóa xã hội
deurbanizes urban areas
phi đô thị hóa các khu vực đô thị
deurbanizes the landscape
phi đô thị hóa cảnh quan
deurbanizes local culture
phi đô thị hóa văn hóa địa phương
deurbanizes community life
phi đô thị hóa đời sống cộng đồng
deurbanizes economic activity
phi đô thị hóa hoạt động kinh tế
deurbanizes public spaces
phi đô thị hóa không gian công cộng
deurbanizes housing development
phi đô thị hóa phát triển nhà ở
deurbanizes transportation networks
phi đô thị hóa mạng lưới giao thông vận tải
deurbanizes social dynamics
phi đô thị hóa động lực xã hội
deurbanizes society
phi đô thị hóa xã hội
deurbanizes urban areas
phi đô thị hóa các khu vực đô thị
deurbanizes the landscape
phi đô thị hóa cảnh quan
deurbanizes local culture
phi đô thị hóa văn hóa địa phương
deurbanizes community life
phi đô thị hóa đời sống cộng đồng
deurbanizes economic activity
phi đô thị hóa hoạt động kinh tế
deurbanizes public spaces
phi đô thị hóa không gian công cộng
deurbanizes housing development
phi đô thị hóa phát triển nhà ở
deurbanizes transportation networks
phi đô thị hóa mạng lưới giao thông vận tải
deurbanizes social dynamics
phi đô thị hóa động lực xã hội
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay