user-centric

[US]/[ˈjuːzə sənˈtrɪk]/
[UK]/[ˈjuːzər ˈsɛntrɪk]/
Frequency: Very High

Translation

adv. Theo hướng người dùng làm trung tâm.
adj. Tập trung vào nhu cầu và sở thích của người dùng; Được thiết kế hoặc phát triển với người dùng là trọng tâm chính.

Phrases & Collocations

user-centric design

thiết kế lấy người dùng làm trung tâm

becoming user-centric

trở nên lấy người dùng làm trung tâm

user-centric approach

phương pháp tiếp cận lấy người dùng làm trung tâm

user-centric strategy

chiến lược lấy người dùng làm trung tâm

highly user-centric

rất lấy người dùng làm trung tâm

user-centric experience

trải nghiệm lấy người dùng làm trung tâm

being user-centric

đang lấy người dùng làm trung tâm

user-centric solutions

giải pháp lấy người dùng làm trung tâm

user-centric focus

tập trung vào người dùng

create user-centric

tạo ra lấy người dùng làm trung tâm

Example Sentences

our product development is entirely user-centric, focusing on their needs.

Quá trình phát triển sản phẩm của chúng tôi hoàn toàn tập trung vào người dùng, chú trọng vào nhu cầu của họ.

we adopted a user-centric design approach to improve usability.

Chúng tôi đã áp dụng phương pháp thiết kế tập trung vào người dùng để cải thiện khả năng sử dụng.

the user-centric marketing campaign resonated deeply with our audience.

Chiến dịch marketing tập trung vào người dùng đã tạo được sự cộng hưởng sâu sắc với khán giả của chúng tôi.

a user-centric strategy prioritizes customer satisfaction above all else.

Chiến lược tập trung vào người dùng ưu tiên sự hài lòng của khách hàng trên mọi thứ.

we conduct regular user testing to ensure a user-centric experience.

Chúng tôi thực hiện kiểm tra người dùng thường xuyên để đảm bảo trải nghiệm tập trung vào người dùng.

the company's user-centric philosophy drives innovation in every department.

Triết lý tập trung vào người dùng của công ty thúc đẩy sự đổi mới trong mọi phòng ban.

we believe in a user-centric approach to problem-solving and design.

Chúng tôi tin vào cách tiếp cận tập trung vào người dùng để giải quyết vấn đề và thiết kế.

the user-centric website features a clean and intuitive interface.

Trang web tập trung vào người dùng có giao diện sạch sẽ và trực quan.

our user-centric research revealed valuable insights into customer behavior.

Nghiên cứu tập trung vào người dùng của chúng tôi đã tiết lộ những hiểu biết có giá trị về hành vi của khách hàng.

we strive to create a truly user-centric product that exceeds expectations.

Chúng tôi nỗ lực tạo ra một sản phẩm thực sự tập trung vào người dùng, vượt quá mong đợi.

the user-centric feedback loop helps us continuously improve our services.

Vòng phản hồi tập trung vào người dùng giúp chúng tôi liên tục cải thiện dịch vụ của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now