uss

[Mỹ]/'jʊ 'ɛs 'ɛs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Tàu Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

USS Enterprise

USS Enterprise

USS Constitution

USS Constitution

USS Arizona

USS Arizona

Ví dụ thực tế

This was recorded earlier this week aboard the USS Donald Cook.

Đây được ghi lại vào đầu tuần này trên tàu USS Donald Cook.

Nguồn: CNN Selected April 2016 Collection

The USS Bonhomme Richard was undergoing maintenance at Naval Base San Diego.

Tàu USS Bonhomme Richard đang được bảo trì tại Naval Base San Diego.

Nguồn: CRI Online August 2020 Collection

" by the men of the USS Lake Champlain." - Yes, finally.

bởi các thủy thủ trên tàu USS Lake Champlain. - Vâng, cuối cùng rồi.

Nguồn: Go blank axis version

A sailor serving on the USS Theodore Roosevelt died from COVID-19.

Một thủy thủ trên tàu USS Theodore Roosevelt đã chết vì COVID-19.

Nguồn: The Economist (Summary)

Fred Pleitgen, CNN, aboard the USS Iwo Jima in the Atlantic Ocean.

Fred Pleitgen, CNN, trên tàu USS Iwo Jima ở Đại Tây Dương.

Nguồn: CNN 10 Student English October 2018 Collection

How did you feel seeing the ID numbers of the USS Johnston?

Bạn cảm thấy thế nào khi nhìn thấy số ID của tàu USS Johnston?

Nguồn: CNN 10 Student English Compilation April 2021

Our Will Ripley gives us an exclusive look inside the USS Mississippi.

Will Ripley của chúng tôi cho chúng ta cái nhìn độc quyền vào bên trong tàu USS Mississippi.

Nguồn: CNN 10 Student English April 2023 Compilation

These are the remains of the USS Lexington, also known as Lady Lex.

Đây là những tàn tích của tàu USS Lexington, còn được gọi là Lady Lex.

Nguồn: CNN Listening Collection April 2018

The United States has commissioned a warship, the USS Canberra, in Sydney, Australia Saturday.

Hoa Kỳ đã hạ thủy một tàu chiến, tàu USS Canberra, ở Sydney, Australia vào thứ Bảy.

Nguồn: VOA Daily Standard August 2023 Collection

It was a test missile flight launched from a submarine named the USS Kentucky.

Đây là một chuyến thử nghiệm tên lửa được phóng từ một tàu ngầm tên USS Kentucky.

Nguồn: CNN Selected November 2015 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay