utilitarianisms

[Mỹ]/juːˌtɪlɪˈtɛːrɪənɪz(ə)mz/
[Anh]/juːˌtɪlɪˈtɛrɪˌænɪz(ə)mz/

Dịch

n. học thuyết cho rằng hành động là đúng nếu chúng có ích hoặc mang lại lợi ích cho đa số

Cụm từ & Cách kết hợp

moral utilitarianisms

chủ nghĩa vị lợi đạo đức

ethical utilitarianisms

chủ nghĩa vị lợi về đạo đức

philosophical utilitarianisms

chủ nghĩa vị lợi triết học

social utilitarianisms

chủ nghĩa vị lợi xã hội

political utilitarianisms

chủ nghĩa vị lợi chính trị

consequentialist utilitarianisms

chủ nghĩa vị lợi hậu quả

act utilitarianisms

chủ nghĩa vị lợi hành động

rule utilitarianisms

chủ nghĩa vị lợi quy tắc

normative utilitarianisms

chủ nghĩa vị lợi chuẩn mực

utilitarianisms debate

cuộc tranh luận về chủ nghĩa vị lợi

Câu ví dụ

utilitarianisms often prioritize the greatest good for the greatest number.

chủ nghĩa vị lợi thường ưu tiên lợi ích lớn nhất cho số lượng người lớn nhất.

different cultures may interpret utilitarianisms in various ways.

các nền văn hóa khác nhau có thể diễn giải chủ nghĩa vị lợi theo nhiều cách khác nhau.

utilitarianisms can influence ethical decision-making in business.

chủ nghĩa vị lợi có thể ảnh hưởng đến việc ra quyết định đạo đức trong kinh doanh.

some philosophers criticize utilitarianisms for neglecting individual rights.

một số nhà triết học chỉ trích chủ nghĩa vị lợi vì bỏ qua quyền lợi cá nhân.

utilitarianisms suggest that actions should be judged by their outcomes.

chủ nghĩa vị lợi cho rằng các hành động nên được đánh giá dựa trên kết quả của chúng.

in debates, utilitarianisms are often presented as a rational approach.

trong các cuộc tranh luận, chủ nghĩa vị lợi thường được trình bày như một cách tiếp cận hợp lý.

utilitarianisms can lead to controversial conclusions in moral dilemmas.

chủ nghĩa vị lợi có thể dẫn đến những kết luận gây tranh cãi trong các tình huống khó xử về mặt đạo đức.

many political theories incorporate elements of utilitarianisms.

nhiều lý thuyết chính trị kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa vị lợi.

utilitarianisms can sometimes clash with deontological ethics.

chủ nghĩa vị lợi đôi khi có thể xung đột với đạo đức học.

understanding utilitarianisms is essential for studying moral philosophy.

hiểu chủ nghĩa vị lợi là điều cần thiết để nghiên cứu triết học đạo đức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay