utilizations analysis
phân tích hiệu quả sử dụng
multiple utilizations
nhiều lần sử dụng
increased utilizations
tăng hiệu quả sử dụng
potential utilizations
tiềm năng sử dụng
examining utilizations
xét xét hiệu quả sử dụng
maximizing utilizations
tối đa hóa hiệu quả sử dụng
future utilizations
hiệu quả sử dụng trong tương lai
assessing utilizations
đánh giá hiệu quả sử dụng
tracking utilizations
theo dõi hiệu quả sử dụng
limited utilizations
hiệu quả sử dụng hạn chế
the company explored various utilizations of ai in their manufacturing process.
Công ty đã khám phá nhiều ứng dụng khác nhau của AI trong quy trình sản xuất của họ.
effective utilizations of data analytics can improve customer engagement.
Việc sử dụng hiệu quả phân tích dữ liệu có thể cải thiện sự tương tác của khách hàng.
we are researching new utilizations for renewable energy sources.
Chúng tôi đang nghiên cứu các ứng dụng mới cho các nguồn năng lượng tái tạo.
the report detailed the potential utilizations of the new technology.
Báo cáo chi tiết các ứng dụng tiềm năng của công nghệ mới.
careful planning is essential for successful utilizations of resources.
Lập kế hoạch cẩn thận là điều cần thiết cho việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực.
the study examined the practical utilizations of virtual reality in education.
Nghiên cứu đã xem xét các ứng dụng thực tế của thực tế ảo trong giáo dục.
strategic utilizations of marketing channels are key to reaching a wider audience.
Việc sử dụng chiến lược các kênh marketing là yếu tố quan trọng để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.
the project focused on the innovative utilizations of sustainable materials.
Dự án tập trung vào các ứng dụng sáng tạo của vật liệu bền vững.
understanding the various utilizations of cloud computing is crucial for businesses.
Hiểu được các ứng dụng khác nhau của điện toán đám mây là điều quan trọng đối với các doanh nghiệp.
the team identified several key utilizations for the new software platform.
Nhóm đã xác định được một số ứng dụng quan trọng cho nền tảng phần mềm mới.
the research highlighted the diverse utilizations of nanotechnology in medicine.
Nghiên cứu làm nổi bật các ứng dụng đa dạng của công nghệ nano trong y học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay