utopians

[Mỹ]/juːˈtəʊpiənz/
[Anh]/juːˈtoʊpiənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cư dân của một xã hội lý tưởng; những người xã hội chủ nghĩa lý tưởng hoặc những người mơ mộng

Cụm từ & Cách kết hợp

idealistic utopians

những người theo chủ nghĩa lý tưởng viễn tưởng

visionary utopians

những người theo chủ nghĩa viễn kiến viễn tưởng

radical utopians

những người theo chủ nghĩa cốt chấp viễn tưởng

modern utopians

những người theo chủ nghĩa hiện đại viễn tưởng

social utopians

những người theo chủ nghĩa xã hội viễn tưởng

political utopians

những người theo chủ nghĩa chính trị viễn tưởng

romantic utopians

những người theo chủ nghĩa lãng mạn viễn tưởng

pragmatic utopians

những người theo chủ nghĩa thực dụng viễn tưởng

digital utopians

những người theo chủ nghĩa số viễn tưởng

environmental utopians

những người theo chủ nghĩa môi trường viễn tưởng

Câu ví dụ

utopians often dream of a perfect society.

những người theo chủ nghĩa lý tưởng thường mơ về một xã hội hoàn hảo.

many utopians believe in the power of technology to improve life.

nhiều người theo chủ nghĩa lý tưởng tin vào sức mạnh của công nghệ để cải thiện cuộc sống.

utopians advocate for equality and justice for all.

những người theo chủ nghĩa lý tưởng ủng hộ sự bình đẳng và công lý cho tất cả mọi người.

some utopians have proposed radical changes to government.

một số người theo chủ nghĩa lý tưởng đã đề xuất những thay đổi triệt để trong chính phủ.

utopians often gather to discuss their ideals.

những người theo chủ nghĩa lý tưởng thường tụ họp để thảo luận về lý tưởng của họ.

in literature, utopians are portrayed as dreamers.

trong văn học, những người theo chủ nghĩa lý tưởng được miêu tả như những kẻ mộng mơ.

utopians seek a world free from conflict.

những người theo chủ nghĩa lý tưởng tìm kiếm một thế giới không có xung đột.

many utopians write manifestos to express their visions.

nhiều người theo chủ nghĩa lý tưởng viết các tuyên ngôn để bày tỏ tầm nhìn của họ.

utopians often face criticism for their unrealistic ideas.

những người theo chủ nghĩa lý tưởng thường phải đối mặt với những lời chỉ trích về những ý tưởng không thực tế của họ.

some utopians believe in communal living as a solution.

một số người theo chủ nghĩa lý tưởng tin vào cuộc sống chung như một giải pháp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay