committing uxoricide
phạm tội giết vợ
uxoricide cases
các vụ án giết vợ
uxoricide laws
các quy định pháp luật về giết vợ
uxoricide motives
động cơ giết vợ
preventing uxoricide
ngăn chặn giết vợ
uxoricide statistics
thống kê về giết vợ
uxoricide research
nghiên cứu về giết vợ
uxoricide trends
xu hướng giết vợ
uxoricide prevention
phòng ngừa giết vợ
uxoricide motivations
động cơ của việc giết vợ
the term uxoricide refers to the act of killing one's wife.
thuật ngữ uxoricide đề cập đến hành động giết vợ.
in history, cases of uxoricide have often been sensationalized.
trong lịch sử, các trường hợp uxoricide thường xuyên bị cường điệu.
legal definitions of uxoricide vary from one jurisdiction to another.
các định nghĩa pháp lý về uxoricide khác nhau từ khu vực tài phán này sang khu vực tài phán khác.
many societies have taboos against uxoricide.
nhiều xã hội có những điều cấm kỵ về uxoricide.
psychological studies often explore the motivations behind uxoricide.
các nghiên cứu tâm lý thường khám phá những động cơ đằng sau uxoricide.
uxoricide is a tragic outcome of domestic violence.
uxoricide là một kết quả bi thảm của bạo lực gia đình.
literature sometimes portrays uxoricide as a crime of passion.
văn học đôi khi mô tả uxoricide như một tội lỗi ghen tuông.
preventing uxoricide requires societal change and awareness.
ngăn ngừa uxoricide đòi hỏi sự thay đổi và nâng cao nhận thức của xã hội.
the media coverage of uxoricide cases often sparks public outrage.
phủ sóng truyền thông về các vụ án uxoricide thường gây ra sự phẫn nộ của công chúng.
criminal justice systems must address the issue of uxoricide effectively.
các hệ thống tư pháp hình sự phải giải quyết vấn đề uxoricide một cách hiệu quả.
committing uxoricide
phạm tội giết vợ
uxoricide cases
các vụ án giết vợ
uxoricide laws
các quy định pháp luật về giết vợ
uxoricide motives
động cơ giết vợ
preventing uxoricide
ngăn chặn giết vợ
uxoricide statistics
thống kê về giết vợ
uxoricide research
nghiên cứu về giết vợ
uxoricide trends
xu hướng giết vợ
uxoricide prevention
phòng ngừa giết vợ
uxoricide motivations
động cơ của việc giết vợ
the term uxoricide refers to the act of killing one's wife.
thuật ngữ uxoricide đề cập đến hành động giết vợ.
in history, cases of uxoricide have often been sensationalized.
trong lịch sử, các trường hợp uxoricide thường xuyên bị cường điệu.
legal definitions of uxoricide vary from one jurisdiction to another.
các định nghĩa pháp lý về uxoricide khác nhau từ khu vực tài phán này sang khu vực tài phán khác.
many societies have taboos against uxoricide.
nhiều xã hội có những điều cấm kỵ về uxoricide.
psychological studies often explore the motivations behind uxoricide.
các nghiên cứu tâm lý thường khám phá những động cơ đằng sau uxoricide.
uxoricide is a tragic outcome of domestic violence.
uxoricide là một kết quả bi thảm của bạo lực gia đình.
literature sometimes portrays uxoricide as a crime of passion.
văn học đôi khi mô tả uxoricide như một tội lỗi ghen tuông.
preventing uxoricide requires societal change and awareness.
ngăn ngừa uxoricide đòi hỏi sự thay đổi và nâng cao nhận thức của xã hội.
the media coverage of uxoricide cases often sparks public outrage.
phủ sóng truyền thông về các vụ án uxoricide thường gây ra sự phẫn nộ của công chúng.
criminal justice systems must address the issue of uxoricide effectively.
các hệ thống tư pháp hình sự phải giải quyết vấn đề uxoricide một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay