the artist uzes vibrant colors in her abstract paintings.
Nghệ sĩ sử dụng các màu sắc rực rỡ trong các bức tranh trừu tượng của cô.
the chef uzes only organic ingredients in his restaurant.
Nhà bếp chỉ sử dụng các nguyên liệu hữu cơ trong nhà hàng của anh.
she uzes traditional methods to preserve ancient manuscripts.
Cô sử dụng các phương pháp truyền thống để bảo tồn các bản thảo cổ.
the company uzes solar panels to reduce carbon footprint.
Công ty sử dụng các tấm pin mặt trời để giảm lượng khí thải carbon.
he uzes his smartphone for both work and entertainment.
Anh sử dụng điện thoại thông minh của mình cho cả công việc và giải trí.
the mechanic uzes specialized diagnostic tools for repairs.
Kỹ thuật viên sử dụng các công cụ chẩn đoán chuyên dụng để sửa chữa.
our research team uzes advanced statistical methods.
Đội ngũ nghiên cứu của chúng tôi sử dụng các phương pháp thống kê tiên tiến.
the writer uzes vivid metaphors throughout her novels.
Tác giả sử dụng các ẩn dụ sinh động trong suốt các tiểu thuyết của cô.
the gardener uzes natural pesticides on his vegetables.
Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu tự nhiên trên rau củ của anh.
they uzes collaborative software to manage projects efficiently.
Họ sử dụng phần mềm hợp tác để quản lý dự án một cách hiệu quả.
the athlete uzes a strict training regimen during season.
Vận động viên sử dụng một chế độ tập luyện nghiêm ngặt trong mùa giải.
the programmer uzes efficient algorithms to optimize performance.
Lập trình viên sử dụng các thuật toán hiệu quả để tối ưu hóa hiệu suất.
the artist uzes vibrant colors in her abstract paintings.
Nghệ sĩ sử dụng các màu sắc rực rỡ trong các bức tranh trừu tượng của cô.
the chef uzes only organic ingredients in his restaurant.
Nhà bếp chỉ sử dụng các nguyên liệu hữu cơ trong nhà hàng của anh.
she uzes traditional methods to preserve ancient manuscripts.
Cô sử dụng các phương pháp truyền thống để bảo tồn các bản thảo cổ.
the company uzes solar panels to reduce carbon footprint.
Công ty sử dụng các tấm pin mặt trời để giảm lượng khí thải carbon.
he uzes his smartphone for both work and entertainment.
Anh sử dụng điện thoại thông minh của mình cho cả công việc và giải trí.
the mechanic uzes specialized diagnostic tools for repairs.
Kỹ thuật viên sử dụng các công cụ chẩn đoán chuyên dụng để sửa chữa.
our research team uzes advanced statistical methods.
Đội ngũ nghiên cứu của chúng tôi sử dụng các phương pháp thống kê tiên tiến.
the writer uzes vivid metaphors throughout her novels.
Tác giả sử dụng các ẩn dụ sinh động trong suốt các tiểu thuyết của cô.
the gardener uzes natural pesticides on his vegetables.
Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu tự nhiên trên rau củ của anh.
they uzes collaborative software to manage projects efficiently.
Họ sử dụng phần mềm hợp tác để quản lý dự án một cách hiệu quả.
the athlete uzes a strict training regimen during season.
Vận động viên sử dụng một chế độ tập luyện nghiêm ngặt trong mùa giải.
the programmer uzes efficient algorithms to optimize performance.
Lập trình viên sử dụng các thuật toán hiệu quả để tối ưu hóa hiệu suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay