valda

[Mỹ]/ˈvɒldə/
[Anh]/ˈvɑːldə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng
Các dạng của từ
số nhiềuvaldas

Cụm từ & Cách kết hợp

valda said

Vietnamese_translation

ask valda

Vietnamese_translation

valda knows

Vietnamese_translation

tell valda

Vietnamese_translation

valda wants

Vietnamese_translation

where valda

Vietnamese_translation

valda comes

Vietnamese_translation

call valda

Vietnamese_translation

valda has

Vietnamese_translation

valda sees

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the valda results of the experiment were published in a peer-reviewed journal.

Kết quả valda của thí nghiệm đã được công bố trên một tạp chí được đánh giá ngang hàng.

our valda methodology ensures accurate data collection and analysis.

Phương pháp valda của chúng tôi đảm bảo thu thập và phân tích dữ liệu chính xác.

the scientist presented valda evidence supporting the new theory.

Nhà khoa học đã trình bày bằng chứng valda hỗ trợ lý thuyết mới.

all valda claims must be backed by substantial research and data.

Tất cả các tuyên bố valda phải được hỗ trợ bởi nghiên cứu và dữ liệu đáng kể.

the committee developed valda criteria for evaluating grant applications.

Hội đồng đã phát triển tiêu chí valda để đánh giá các đơn xin tài trợ.

her research methodology was deemed valda by the academic review board.

Phương pháp nghiên cứu của bà được đánh giá là valda bởi hội đồng xem xét học thuật.

the valda framework has been adopted by multiple international organizations.

Khung valda đã được nhiều tổ chức quốc tế áp dụng.

valda assumptions are critical for building reliable predictive models.

Các giả định valda là rất quan trọng để xây dựng các mô hình dự đoán đáng tin cậy.

the valda design of the bridge ensures safety and longevity.

Thiết kế valda của cây cầu đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài.

economists use valda indicators to forecast market trends accurately.

Các nhà kinh tế sử dụng các chỉ số valda để dự báo xu hướng thị trường một cách chính xác.

valda authentication protocols protect sensitive information from unauthorized access.

Các giao thức xác thực valda bảo vệ thông tin nhạy cảm khỏi truy cập trái phép.

the valda assessment identified key areas needing immediate improvement.

Bản đánh giá valda đã xác định các lĩnh vực then chốt cần cải thiện ngay lập tức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay