valuating assets
đánh giá tài sản
valuating risks
đánh giá rủi ro
valuating options
đánh giá các lựa chọn
valuating performance
đánh giá hiệu suất
valuating investments
đánh giá các khoản đầu tư
valuating properties
đánh giá bất động sản
valuating services
đánh giá dịch vụ
valuating projects
đánh giá các dự án
valuating data
đánh giá dữ liệu
valuating costs
đánh giá chi phí
valuating assets is crucial for accurate financial reporting.
Việc định giá tài sản là rất quan trọng để đảm bảo báo cáo tài chính chính xác.
the team is valuating the company's worth before the merger.
Đội ngũ đang định giá giá trị của công ty trước khi sáp nhập.
she is valuating her options for further education.
Cô ấy đang đánh giá các lựa chọn của mình cho việc học tập nâng cao.
valuating risks helps in making informed decisions.
Việc đánh giá rủi ro giúp đưa ra các quyết định sáng suốt.
he spent hours valuating the artwork before the auction.
Anh ấy đã dành hàng giờ để định giá tác phẩm nghệ thuật trước buổi đấu giá.
valuating customer feedback can enhance product development.
Việc đánh giá phản hồi của khách hàng có thể nâng cao sự phát triển sản phẩm.
the process of valuating real estate requires expertise.
Quy trình định giá bất động sản đòi hỏi chuyên môn.
valuating employee performance is essential for promotions.
Việc đánh giá hiệu suất của nhân viên là điều cần thiết cho việc thăng chức.
they are valuating the impact of the new policy on sales.
Họ đang đánh giá tác động của chính sách mới đối với doanh số bán hàng.
valuating the environmental impact is part of the project planning.
Đánh giá tác động môi trường là một phần của quy trình lập kế hoạch dự án.
valuating assets
đánh giá tài sản
valuating risks
đánh giá rủi ro
valuating options
đánh giá các lựa chọn
valuating performance
đánh giá hiệu suất
valuating investments
đánh giá các khoản đầu tư
valuating properties
đánh giá bất động sản
valuating services
đánh giá dịch vụ
valuating projects
đánh giá các dự án
valuating data
đánh giá dữ liệu
valuating costs
đánh giá chi phí
valuating assets is crucial for accurate financial reporting.
Việc định giá tài sản là rất quan trọng để đảm bảo báo cáo tài chính chính xác.
the team is valuating the company's worth before the merger.
Đội ngũ đang định giá giá trị của công ty trước khi sáp nhập.
she is valuating her options for further education.
Cô ấy đang đánh giá các lựa chọn của mình cho việc học tập nâng cao.
valuating risks helps in making informed decisions.
Việc đánh giá rủi ro giúp đưa ra các quyết định sáng suốt.
he spent hours valuating the artwork before the auction.
Anh ấy đã dành hàng giờ để định giá tác phẩm nghệ thuật trước buổi đấu giá.
valuating customer feedback can enhance product development.
Việc đánh giá phản hồi của khách hàng có thể nâng cao sự phát triển sản phẩm.
the process of valuating real estate requires expertise.
Quy trình định giá bất động sản đòi hỏi chuyên môn.
valuating employee performance is essential for promotions.
Việc đánh giá hiệu suất của nhân viên là điều cần thiết cho việc thăng chức.
they are valuating the impact of the new policy on sales.
Họ đang đánh giá tác động của chính sách mới đối với doanh số bán hàng.
valuating the environmental impact is part of the project planning.
Đánh giá tác động môi trường là một phần của quy trình lập kế hoạch dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay