valvulas

[Mỹ]/ˈvælvjʊləs/
[Anh]/ˈvælvjələs/

Dịch

n. van; một cấu trúc màng trong giải phẫu

Cụm từ & Cách kết hợp

valvulas de control

van điều khiển

valvulas de seguridad

van an toàn

valvulas de cierre

van đóng

valvulas de retención

van một chiều

valvulas de presión

van áp suất

valvulas de mariposa

van bướm

valvulas automáticas

van tự động

valvulas neumáticas

van khí nén

valvulas eléctricas

van điện

valvulas de paso

van cửa

Câu ví dụ

valvulas are essential components in hydraulic systems.

Các van là những thành phần thiết yếu trong hệ thống thủy lực.

regular maintenance of valvulas can prevent system failures.

Việc bảo trì định kỳ các van có thể ngăn ngừa sự cố hệ thống.

there are different types of valvulas used in various applications.

Có nhiều loại van khác nhau được sử dụng trong các ứng dụng khác nhau.

engine performance can be affected by faulty valvulas.

Hiệu suất động cơ có thể bị ảnh hưởng bởi các van bị lỗi.

valvulas control the flow of fluids in a system.

Các van điều khiển dòng chảy của chất lỏng trong hệ thống.

it's important to choose the right valvulas for your project.

Điều quan trọng là phải chọn đúng van cho dự án của bạn.

valvulas can be automated for better efficiency.

Có thể tự động hóa các van để tăng hiệu quả hơn.

inspecting valvulas regularly can extend their lifespan.

Kiểm tra van thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của chúng.

many industries rely on valvulas for safety and control.

Nhiều ngành công nghiệp dựa vào van để đảm bảo an toàn và điều khiển.

understanding how valvulas work is crucial for engineers.

Hiểu cách các van hoạt động là điều quan trọng đối với các kỹ sư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay