| số nhiều | vanadates |
vanadate ion
ion vanadat
vanadate compound
hợp chất vanadat
vanadate solution
dung dịch vanadat
vanadate catalyst
catalyst vanadat
vanadate complex
phức chất vanadat
vanadate species
loài vanadat
vanadate treatment
xử lý vanadat
vanadate analysis
phân tích vanadat
vanadate synthesis
nguyên hợp vanadat
vanadate behavior
hành vi của vanadat
vanadate is often used as a catalyst in chemical reactions.
vanadat thường được sử dụng như một chất xúc tác trong các phản ứng hóa học.
researchers are studying the effects of vanadate on enzyme activity.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của vanadat lên hoạt động của enzyme.
vanadate can inhibit certain types of phosphatases.
vanadat có thể ức chế một số loại phosphatases nhất định.
in biology, vanadate is used to mimic the action of phosphate.
trong sinh học, vanadat được sử dụng để mô phỏng tác dụng của phosphate.
vanadate compounds have potential applications in medicine.
các hợp chất vanadat có các ứng dụng tiềm năng trong y học.
the presence of vanadate can alter cellular signaling pathways.
sự hiện diện của vanadat có thể thay đổi các con đường tín hiệu tế bào.
vanadate is known to affect insulin signaling in cells.
vanadat được biết là ảnh hưởng đến tín hiệu insulin trong tế bào.
scientists are exploring the role of vanadate in cancer research.
các nhà khoa học đang khám phá vai trò của vanadat trong nghiên cứu ung thư.
vanadate can be used to study the mechanisms of oxidative stress.
vanadat có thể được sử dụng để nghiên cứu cơ chế của stress oxy hóa.
some studies suggest that vanadate may have anti-diabetic effects.
một số nghiên cứu cho thấy vanadat có thể có tác dụng chống tiểu đường.
vanadate ion
ion vanadat
vanadate compound
hợp chất vanadat
vanadate solution
dung dịch vanadat
vanadate catalyst
catalyst vanadat
vanadate complex
phức chất vanadat
vanadate species
loài vanadat
vanadate treatment
xử lý vanadat
vanadate analysis
phân tích vanadat
vanadate synthesis
nguyên hợp vanadat
vanadate behavior
hành vi của vanadat
vanadate is often used as a catalyst in chemical reactions.
vanadat thường được sử dụng như một chất xúc tác trong các phản ứng hóa học.
researchers are studying the effects of vanadate on enzyme activity.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của vanadat lên hoạt động của enzyme.
vanadate can inhibit certain types of phosphatases.
vanadat có thể ức chế một số loại phosphatases nhất định.
in biology, vanadate is used to mimic the action of phosphate.
trong sinh học, vanadat được sử dụng để mô phỏng tác dụng của phosphate.
vanadate compounds have potential applications in medicine.
các hợp chất vanadat có các ứng dụng tiềm năng trong y học.
the presence of vanadate can alter cellular signaling pathways.
sự hiện diện của vanadat có thể thay đổi các con đường tín hiệu tế bào.
vanadate is known to affect insulin signaling in cells.
vanadat được biết là ảnh hưởng đến tín hiệu insulin trong tế bào.
scientists are exploring the role of vanadate in cancer research.
các nhà khoa học đang khám phá vai trò của vanadat trong nghiên cứu ung thư.
vanadate can be used to study the mechanisms of oxidative stress.
vanadat có thể được sử dụng để nghiên cứu cơ chế của stress oxy hóa.
some studies suggest that vanadate may have anti-diabetic effects.
một số nghiên cứu cho thấy vanadat có thể có tác dụng chống tiểu đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay