vanadium

[Mỹ]/və'neɪdɪəm/
[Anh]/və'nedɪəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vanadi, quặng chì.
Word Forms
số nhiềuvanadiums

Cụm từ & Cách kết hợp

vanadium steel

thép vanadium

vanadium oxide

vanadi oxit

vanadium redox battery

pin redox vanadium

vanadium pentoxide

pentoxit vanadi

vanadium mineral

khoáng chất vanadium

vanadium catalyst

catalyst vanadium

vanadium slag

phế liệu vanadium

vanadium dioxide

dioxit vanadi

Câu ví dụ

Lanthanum orthovanadate;Lanthanum vanadium oxide;

Lanthanum orthovanadate;Oxit vanadi lanthanum;

you cornered vanadium and made a killing.

bạn đã chiếm lĩnh thị trường vanadium và kiếm được một khoản tiền lớn.

My products mainly include vanadium pentoxide, Ferrovanadium, vanadate and coatings.

Các sản phẩm chính của tôi bao gồm pentoxit vanadium, Ferrovanadium, vanadat và lớp phủ.

Mineral exploration made important progress in .coal, uranium, iron, gold, silver, copper, nickel, zinc, lead, antimony, tungsten, molybdenum, vanadium, kainite and characteristic non-metal.

Việc thăm dò khoáng sản đã đạt được những tiến bộ quan trọng trong .than, uranium, sắt, vàng, bạc, đồng, niken, kẽm, chì, antimon, wolfram, molypden, vanadium, kainite và kim loại không điển hình.

Cyanopyridine,intermediate of rimifon, was synthesized from 4-picoline using vanadium oxide as a catalyst in a fixed-bed reactor, reached 99% conversion of 4-picoline, 88% selectivity and 87.

Cyanopyridine, trung gian của rimifon, được tổng hợp từ 4-picoline bằng cách sử dụng vanadium oxide làm chất xúc tác trong một lò phản ứng màng cố định, đạt được 99% chuyển đổi của 4-picoline, 88% chọn lọc và 87.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay