vanadiums

[Mỹ]/vəˈneɪdiəmz/
[Anh]/vəˈneɪdiəmz/

Dịch

n. một nguyên tố hóa học với ký hiệu V và số nguyên tử 23, được sử dụng trong sản xuất thép và các hợp kim khác

Cụm từ & Cách kết hợp

vanadiums alloy

hợp kim vanadium

vanadiums supply

nguồn cung vanadium

vanadiums extraction

khai thác vanadium

vanadiums processing

xử lý vanadium

vanadiums production

sản xuất vanadium

vanadiums resources

tài nguyên vanadium

vanadiums applications

ứng dụng vanadium

vanadiums market

thị trường vanadium

vanadiums industry

công nghiệp vanadium

vanadiums compounds

hợp chất vanadium

Câu ví dụ

vanadiums are often used in steel production.

vanadi thường được sử dụng trong sản xuất thép.

the properties of vanadiums make them valuable in manufacturing.

những đặc tính của vanadi khiến chúng trở nên có giá trị trong sản xuất.

researchers are studying the effects of vanadiums on health.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của vanadi lên sức khỏe.

vanadiums can enhance the strength of alloys.

vanadi có thể tăng cường độ của hợp kim.

many batteries utilize vanadiums for energy storage.

nhiều pin sử dụng vanadi để lưu trữ năng lượng.

vanadiums play a crucial role in catalysis.

vanadi đóng vai trò quan trọng trong xúc tác.

the demand for vanadiums has increased in recent years.

nhu cầu về vanadi đã tăng lên trong những năm gần đây.

vanadiums are essential for certain chemical reactions.

vanadi rất cần thiết cho một số phản ứng hóa học nhất định.

industries are exploring new uses for vanadiums.

các ngành công nghiệp đang khám phá những công dụng mới cho vanadi.

vanadiums are often found in mineral deposits.

vanadi thường được tìm thấy trong các mỏ khoáng sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay