acts of vandalism
các hành vi phá hoại
graffiti vandalism
phá hoại bằng tranh graffiti
vandalism prevention measures
các biện pháp phòng ngừa phá hoại
an outbreak of vandalism
một đợt bùng phát phá hoại.
an orgy of looting and vandalism
một cuộc orgi cướp bóc và phá hoại
vandalism used to be a rare occurrence.
Vandalism ngày xưa là một hiện tượng hiếm gặp.
The graffiti on the wall is a clear case of vandalism.
Những graffiti trên tường là một trường hợp rõ ràng của hành vi phá hoại.
Vandalism of public property is a punishable offense.
Phá hoại tài sản công là một hành vi bị punishable.
The park was closed due to vandalism last night.
Công viên đã bị đóng cửa do hành vi phá hoại vào đêm qua.
The vandalism of the statue outraged the community.
Hành vi phá hoại tượng đã khiến cộng đồng phẫn nộ.
Vandalism is a serious problem in urban areas.
Phá hoại là một vấn đề nghiêm trọng ở các khu vực đô thị.
The school is taking measures to prevent vandalism on campus.
Nhà trường đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn hành vi phá hoại trên khuôn viên trường.
The police are investigating the vandalism at the construction site.
Cảnh sát đang điều tra hành vi phá hoại tại công trường xây dựng.
The vandal was caught red-handed in the act of vandalism.
Kẻ phá hoại đã bị bắt quả tang khi đang thực hiện hành vi phá hoại.
The city council is discussing ways to combat vandalism in the neighborhood.
Hội đồng thành phố đang thảo luận về các cách để chống lại hành vi phá hoại trong khu dân cư.
Vandalism not only damages property but also affects community morale.
Phá hoại không chỉ gây thiệt hại về tài sản mà còn ảnh hưởng đến tinh thần của cộng đồng.
acts of vandalism
các hành vi phá hoại
graffiti vandalism
phá hoại bằng tranh graffiti
vandalism prevention measures
các biện pháp phòng ngừa phá hoại
an outbreak of vandalism
một đợt bùng phát phá hoại.
an orgy of looting and vandalism
một cuộc orgi cướp bóc và phá hoại
vandalism used to be a rare occurrence.
Vandalism ngày xưa là một hiện tượng hiếm gặp.
The graffiti on the wall is a clear case of vandalism.
Những graffiti trên tường là một trường hợp rõ ràng của hành vi phá hoại.
Vandalism of public property is a punishable offense.
Phá hoại tài sản công là một hành vi bị punishable.
The park was closed due to vandalism last night.
Công viên đã bị đóng cửa do hành vi phá hoại vào đêm qua.
The vandalism of the statue outraged the community.
Hành vi phá hoại tượng đã khiến cộng đồng phẫn nộ.
Vandalism is a serious problem in urban areas.
Phá hoại là một vấn đề nghiêm trọng ở các khu vực đô thị.
The school is taking measures to prevent vandalism on campus.
Nhà trường đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn hành vi phá hoại trên khuôn viên trường.
The police are investigating the vandalism at the construction site.
Cảnh sát đang điều tra hành vi phá hoại tại công trường xây dựng.
The vandal was caught red-handed in the act of vandalism.
Kẻ phá hoại đã bị bắt quả tang khi đang thực hiện hành vi phá hoại.
The city council is discussing ways to combat vandalism in the neighborhood.
Hội đồng thành phố đang thảo luận về các cách để chống lại hành vi phá hoại trong khu dân cư.
Vandalism not only damages property but also affects community morale.
Phá hoại không chỉ gây thiệt hại về tài sản mà còn ảnh hưởng đến tinh thần của cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay