vanisher

[Mỹ]/ˈvænɪʃər/
[Anh]/ˈvænɪʃɚ/

Dịch

n. một người hoặc vật biến mất; người hoặc vật mà điều đó biến mất
Các dạng của từ
số nhiềuvanishers

Cụm từ & Cách kết hợp

the vanisher

Vietnamese_translation

mystery vanisher

Vietnamese_translation

the great vanisher

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the magician acted as a master vanisher, making the elephant disappear instantly.

Học giả đã đóng vai trò như một chuyên gia biến mất, khiến voi biến mất ngay lập tức.

the chronic vanisher slipped out of the party before anyone could say goodbye.

Người biến mất mãn tính đã lẻn ra khỏi bữa tiệc trước khi bất kỳ ai có thể nói lời tạm biệt.

this powerful stain vanisher removes wine spills from carpets effectively.

Chất tẩy vết bẩn mạnh mẽ này hiệu quả loại bỏ các vết rượu trên thảm.

police are searching for the mysterious vanisher who escaped from the locked room.

Cảnh sát đang tìm kiếm người biến mất bí ẩn đã trốn thoát khỏi căn phòng khóa kín.

critics praised the author as a literary vanisher who creates compelling mysteries.

Các nhà phê bình khen ngợi tác giả như một chuyên gia biến mất văn học tạo ra những bí ẩn hấp dẫn.

the new software includes a digital vanisher to permanently delete sensitive files.

Phần mềm mới này bao gồm một công cụ xóa kỹ thuật số để xóa vĩnh viễn các tệp nhạy cảm.

he is a professional vanisher who helps people disappear without a trace.

Anh ấy là một chuyên gia biến mất chuyên nghiệp giúp người khác biến mất không để lại dấu vết.

the afternoon fog acted as a silent vanisher, obscuring the coastline.

Sương chiều đóng vai trò như một người biến mất im lặng, che khuất bờ biển.

she used a clever vanisher technique to exit the awkward conversation smoothly.

Cô ấy đã sử dụng một kỹ thuật biến mất khéo léo để thoát khỏi cuộc trò chuyện khó xử một cách mượt mà.

the historian studied the legend of the ancient vanisher from the mountain village.

Người sử học đã nghiên cứu truyền thuyết về người biến mất cổ đại từ ngôi làng trên núi.

my cat is a silent vanisher whenever it is time for a bath.

Con mèo của tôi là một người biến mất im lặng mỗi khi đến giờ tắm.

the company markets this cream as a scar vanisher for sensitive skin.

Công ty quảng bá kem này như một chất tẩy sẹo dành cho da nhạy cảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay