vapidness of life
sự hời hợt của cuộc sống
vapidness in art
sự hời hợt trong nghệ thuật
vapidness of ideas
sự hời hợt của ý tưởng
vapidness of conversation
sự hời hợt của cuộc trò chuyện
vapidness of culture
sự hời hợt của văn hóa
vapidness in writing
sự hời hợt trong viết lách
vapidness of performance
sự hời hợt của màn trình diễn
vapidness of trends
sự hời hợt của xu hướng
vapidness in music
sự hời hợt trong âm nhạc
vapidness of flavors
sự hời hợt của hương vị
her vapidness made the conversation dull and uninteresting.
sự hời hợt của cô ấy khiến cuộc trò chuyện trở nên tẻ nhạt và thiếu thú vị.
the vapidness of the movie left the audience disappointed.
sự hời hợt của bộ phim khiến khán giả thất vọng.
he often complains about the vapidness of modern music.
anh ấy thường phàn nàn về sự hời hợt của âm nhạc hiện đại.
despite her beauty, her vapidness was hard to overlook.
mặc dù xinh đẹp, sự hời hợt của cô ấy khó có thể bỏ qua.
the vapidness of the lecture made many students fall asleep.
sự hời hợt của bài giảng khiến nhiều sinh viên ngủ quên.
people often seek excitement to escape the vapidness of daily life.
con người thường tìm kiếm sự phấn khích để thoát khỏi sự hời hợt của cuộc sống hàng ngày.
the vapidness of his jokes failed to amuse anyone.
sự hời hợt của những câu đùa của anh ấy không thể làm ai thấy vui.
she tried to hide her vapidness with superficial charm.
cô ấy cố gắng che giấu sự hời hợt của mình bằng vẻ quyến rũ bề ngoài.
the vapidness of the discussion left little room for debate.
sự hời hợt của cuộc thảo luận ít để lại chỗ cho tranh luận.
his vapidness was evident in his lack of original ideas.
sự hời hợt của anh ấy thể hiện ở sự thiếu hụt những ý tưởng độc đáo.
vapidness of life
sự hời hợt của cuộc sống
vapidness in art
sự hời hợt trong nghệ thuật
vapidness of ideas
sự hời hợt của ý tưởng
vapidness of conversation
sự hời hợt của cuộc trò chuyện
vapidness of culture
sự hời hợt của văn hóa
vapidness in writing
sự hời hợt trong viết lách
vapidness of performance
sự hời hợt của màn trình diễn
vapidness of trends
sự hời hợt của xu hướng
vapidness in music
sự hời hợt trong âm nhạc
vapidness of flavors
sự hời hợt của hương vị
her vapidness made the conversation dull and uninteresting.
sự hời hợt của cô ấy khiến cuộc trò chuyện trở nên tẻ nhạt và thiếu thú vị.
the vapidness of the movie left the audience disappointed.
sự hời hợt của bộ phim khiến khán giả thất vọng.
he often complains about the vapidness of modern music.
anh ấy thường phàn nàn về sự hời hợt của âm nhạc hiện đại.
despite her beauty, her vapidness was hard to overlook.
mặc dù xinh đẹp, sự hời hợt của cô ấy khó có thể bỏ qua.
the vapidness of the lecture made many students fall asleep.
sự hời hợt của bài giảng khiến nhiều sinh viên ngủ quên.
people often seek excitement to escape the vapidness of daily life.
con người thường tìm kiếm sự phấn khích để thoát khỏi sự hời hợt của cuộc sống hàng ngày.
the vapidness of his jokes failed to amuse anyone.
sự hời hợt của những câu đùa của anh ấy không thể làm ai thấy vui.
she tried to hide her vapidness with superficial charm.
cô ấy cố gắng che giấu sự hời hợt của mình bằng vẻ quyến rũ bề ngoài.
the vapidness of the discussion left little room for debate.
sự hời hợt của cuộc thảo luận ít để lại chỗ cho tranh luận.
his vapidness was evident in his lack of original ideas.
sự hời hợt của anh ấy thể hiện ở sự thiếu hụt những ý tưởng độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay