high vapourousnesses
các độ ẩm cao
low vapourousnesses
các độ ẩm thấp
varying vapourousnesses
các độ ẩm khác nhau
extreme vapourousnesses
các độ ẩm cực đoan
natural vapourousnesses
các độ ẩm tự nhiên
artificial vapourousnesses
các độ ẩm nhân tạo
seasonal vapourousnesses
các độ ẩm theo mùa
variable vapourousnesses
các độ ẩm biến đổi
local vapourousnesses
các độ ẩm tại địa phương
persistent vapourousnesses
các độ ẩm dai dẳng
her vapourousnesses danced in the morning light.
Những màn sương ảo ảnh của cô ấy nhảy múa dưới ánh sáng buổi sáng.
the vapourousnesses of the mist created an ethereal atmosphere.
Những màn sương ảo ảnh của sương mù đã tạo ra một không khí thanh ảo.
we marveled at the vapourousnesses rising from the hot springs.
Chúng tôi kinh ngạc trước những màn sương ảo ảnh bốc lên từ các suối nước nóng.
the vapourousnesses enveloped the landscape in mystery.
Những màn sương ảo ảnh bao trùm cảnh quan trong bí ẩn.
in the distance, the vapourousnesses blurred the horizon.
Ở phía xa, những màn sương ảo ảnh làm mờ đường chân trời.
the artist captured the vapourousnesses of the scene beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa những màn sương ảo ảnh của cảnh đẹp một cách tuyệt vời.
as night fell, the vapourousnesses began to settle.
Khi màn đêm buông xuống, những màn sương ảo ảnh bắt đầu lắng xuống.
she described the vapourousnesses as a soft blanket of fog.
Cô ấy mô tả những màn sương ảo ảnh như một tấm chăn sương mù mềm mại.
the vapourousnesses added a dreamlike quality to the photograph.
Những màn sương ảo ảnh đã thêm vào chất lượng như một giấc mơ cho bức ảnh.
they enjoyed the vapourousnesses swirling around them on the lake.
Họ tận hưởng những màn sương ảo ảnh xoay quanh họ trên mặt hồ.
high vapourousnesses
các độ ẩm cao
low vapourousnesses
các độ ẩm thấp
varying vapourousnesses
các độ ẩm khác nhau
extreme vapourousnesses
các độ ẩm cực đoan
natural vapourousnesses
các độ ẩm tự nhiên
artificial vapourousnesses
các độ ẩm nhân tạo
seasonal vapourousnesses
các độ ẩm theo mùa
variable vapourousnesses
các độ ẩm biến đổi
local vapourousnesses
các độ ẩm tại địa phương
persistent vapourousnesses
các độ ẩm dai dẳng
her vapourousnesses danced in the morning light.
Những màn sương ảo ảnh của cô ấy nhảy múa dưới ánh sáng buổi sáng.
the vapourousnesses of the mist created an ethereal atmosphere.
Những màn sương ảo ảnh của sương mù đã tạo ra một không khí thanh ảo.
we marveled at the vapourousnesses rising from the hot springs.
Chúng tôi kinh ngạc trước những màn sương ảo ảnh bốc lên từ các suối nước nóng.
the vapourousnesses enveloped the landscape in mystery.
Những màn sương ảo ảnh bao trùm cảnh quan trong bí ẩn.
in the distance, the vapourousnesses blurred the horizon.
Ở phía xa, những màn sương ảo ảnh làm mờ đường chân trời.
the artist captured the vapourousnesses of the scene beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa những màn sương ảo ảnh của cảnh đẹp một cách tuyệt vời.
as night fell, the vapourousnesses began to settle.
Khi màn đêm buông xuống, những màn sương ảo ảnh bắt đầu lắng xuống.
she described the vapourousnesses as a soft blanket of fog.
Cô ấy mô tả những màn sương ảo ảnh như một tấm chăn sương mù mềm mại.
the vapourousnesses added a dreamlike quality to the photograph.
Những màn sương ảo ảnh đã thêm vào chất lượng như một giấc mơ cho bức ảnh.
they enjoyed the vapourousnesses swirling around them on the lake.
Họ tận hưởng những màn sương ảo ảnh xoay quanh họ trên mặt hồ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay