var

[Mỹ]/va:(r)/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Tên lửa trên không thẳng đứng.
Word Forms
số nhiềuvars

Cụm từ & Cách kết hợp

variable

biến

Câu ví dụ

various options are available

nhiều lựa chọn có sẵn

the company offers a variety of products

công ty cung cấp nhiều loại sản phẩm

use var keyword in JavaScript

sử dụng từ khóa var trong JavaScript

consider various factors before making a decision

cân nhắc nhiều yếu tố trước khi đưa ra quyết định

the team discussed various strategies

nhóm đã thảo luận về nhiều chiến lược

the artist used various colors in the painting

nghệ sĩ đã sử dụng nhiều màu sắc trong bức tranh

we encountered various challenges during the project

chúng tôi đã gặp phải nhiều thách thức trong suốt dự án

the book covers various topics

cuốn sách đề cập đến nhiều chủ đề khác nhau

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay