variable
biến
various options are available
nhiều lựa chọn có sẵn
the company offers a variety of products
công ty cung cấp nhiều loại sản phẩm
use var keyword in JavaScript
sử dụng từ khóa var trong JavaScript
consider various factors before making a decision
cân nhắc nhiều yếu tố trước khi đưa ra quyết định
the team discussed various strategies
nhóm đã thảo luận về nhiều chiến lược
the artist used various colors in the painting
nghệ sĩ đã sử dụng nhiều màu sắc trong bức tranh
we encountered various challenges during the project
chúng tôi đã gặp phải nhiều thách thức trong suốt dự án
the book covers various topics
cuốn sách đề cập đến nhiều chủ đề khác nhau
variable
biến
various options are available
nhiều lựa chọn có sẵn
the company offers a variety of products
công ty cung cấp nhiều loại sản phẩm
use var keyword in JavaScript
sử dụng từ khóa var trong JavaScript
consider various factors before making a decision
cân nhắc nhiều yếu tố trước khi đưa ra quyết định
the team discussed various strategies
nhóm đã thảo luận về nhiều chiến lược
the artist used various colors in the painting
nghệ sĩ đã sử dụng nhiều màu sắc trong bức tranh
we encountered various challenges during the project
chúng tôi đã gặp phải nhiều thách thức trong suốt dự án
the book covers various topics
cuốn sách đề cập đến nhiều chủ đề khác nhau
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay