vars and cons
biến và hằng số
vars defined
biến được định nghĩa
vars declared
biến được khai báo
vars assigned
biến được gán giá trị
vars changed
biến được thay đổi
vars updated
biến được cập nhật
vars exist
biến tồn tại
vars initial
biến ban đầu
vars scope
phạm vi của biến
vars value
giá trị của biến
the company's vars are crucial for making informed decisions.
các biến của công ty rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt.
we need to define the vars before starting the simulation.
chúng ta cần xác định các biến trước khi bắt đầu mô phỏng.
the model uses several independent vars to predict outcomes.
mô hình sử dụng một số biến độc lập để dự đoán kết quả.
analyzing the vars helped us understand the system better.
việc phân tích các biến đã giúp chúng ta hiểu hệ thống tốt hơn.
the sensitivity analysis examined how vars affected the results.
phân tích độ nhạy đã xem xét cách các biến ảnh hưởng đến kết quả.
we adjusted the vars to optimize the performance of the algorithm.
chúng tôi đã điều chỉnh các biến để tối ưu hóa hiệu suất của thuật toán.
the experiment measured the impact of different vars on the process.
thí nghiệm đo lường tác động của các biến khác nhau đến quy trình.
careful selection of vars is essential for accurate modeling.
việc lựa chọn các biến một cách cẩn thận là điều cần thiết cho việc mô hình hóa chính xác.
the system's behavior is highly sensitive to certain vars.
hành vi của hệ thống rất nhạy cảm với một số biến nhất định.
we documented all the vars and their corresponding values.
chúng tôi đã ghi lại tất cả các biến và các giá trị tương ứng của chúng.
the initial vars were set based on historical data.
các biến ban đầu được đặt dựa trên dữ liệu lịch sử.
vars and cons
biến và hằng số
vars defined
biến được định nghĩa
vars declared
biến được khai báo
vars assigned
biến được gán giá trị
vars changed
biến được thay đổi
vars updated
biến được cập nhật
vars exist
biến tồn tại
vars initial
biến ban đầu
vars scope
phạm vi của biến
vars value
giá trị của biến
the company's vars are crucial for making informed decisions.
các biến của công ty rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt.
we need to define the vars before starting the simulation.
chúng ta cần xác định các biến trước khi bắt đầu mô phỏng.
the model uses several independent vars to predict outcomes.
mô hình sử dụng một số biến độc lập để dự đoán kết quả.
analyzing the vars helped us understand the system better.
việc phân tích các biến đã giúp chúng ta hiểu hệ thống tốt hơn.
the sensitivity analysis examined how vars affected the results.
phân tích độ nhạy đã xem xét cách các biến ảnh hưởng đến kết quả.
we adjusted the vars to optimize the performance of the algorithm.
chúng tôi đã điều chỉnh các biến để tối ưu hóa hiệu suất của thuật toán.
the experiment measured the impact of different vars on the process.
thí nghiệm đo lường tác động của các biến khác nhau đến quy trình.
careful selection of vars is essential for accurate modeling.
việc lựa chọn các biến một cách cẩn thận là điều cần thiết cho việc mô hình hóa chính xác.
the system's behavior is highly sensitive to certain vars.
hành vi của hệ thống rất nhạy cảm với một số biến nhất định.
we documented all the vars and their corresponding values.
chúng tôi đã ghi lại tất cả các biến và các giá trị tương ứng của chúng.
the initial vars were set based on historical data.
các biến ban đầu được đặt dựa trên dữ liệu lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay