variedness

[Mỹ]/ˈveərɪdnəs/
[Anh]/ˈvɛrɪdnəs/

Dịch

n.trạng thái của sự đa dạng; sự đa dạng; chất lượng của việc có các hình thức hoặc loại khác nhau
Các dạng của từ
số nhiềuvariednesses

Cụm từ & Cách kết hợp

variedness of options

sự đa dạng của các lựa chọn

variedness in culture

sự đa dạng trong văn hóa

variedness of experiences

sự đa dạng của các kinh nghiệm

variedness in opinions

sự đa dạng trong ý kiến

variedness of flavors

sự đa dạng của các hương vị

variedness in design

sự đa dạng trong thiết kế

variedness of styles

sự đa dạng của các phong cách

variedness in nature

sự đa dạng trong tự nhiên

variedness of ideas

sự đa dạng của các ý tưởng

variedness in activities

sự đa dạng trong các hoạt động

Câu ví dụ

the variedness of the landscape amazed the tourists.

sự đa dạng của cảnh quan đã khiến du khách kinh ngạc.

we appreciate the variedness of cultures in our community.

chúng tôi đánh giá cao sự đa dạng của các nền văn hóa trong cộng đồng của chúng tôi.

the variedness of opinions makes discussions more interesting.

sự đa dạng của ý kiến ​​khiến các cuộc thảo luận trở nên thú vị hơn.

she enjoyed the variedness of flavors in the dish.

cô ấy thích sự đa dạng của các hương vị trong món ăn.

variedness in music genres can enhance creativity.

sự đa dạng trong các thể loại nhạc có thể nâng cao sự sáng tạo.

the variedness of the curriculum allows students to explore different fields.

sự đa dạng của chương trình giảng dạy cho phép học sinh khám phá các lĩnh vực khác nhau.

we need to embrace the variedness of ideas in our project.

chúng ta cần đón nhận sự đa dạng của các ý tưởng trong dự án của chúng tôi.

the variedness of wildlife in the park is astonishing.

sự đa dạng của động vật hoang dã trong công viên thật đáng kinh ngạc.

his artwork reflects the variedness of human emotions.

tác phẩm nghệ thuật của anh ấy phản ánh sự đa dạng của cảm xúc của con người.

the variedness of experiences shapes our understanding of the world.

sự đa dạng của kinh nghiệm định hình sự hiểu biết của chúng ta về thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay