| số nhiều | variednesses |
variedness of options
sự đa dạng của các lựa chọn
variedness in culture
sự đa dạng trong văn hóa
variedness of experiences
sự đa dạng của các kinh nghiệm
variedness in opinions
sự đa dạng trong ý kiến
variedness of flavors
sự đa dạng của các hương vị
variedness in design
sự đa dạng trong thiết kế
variedness of styles
sự đa dạng của các phong cách
variedness in nature
sự đa dạng trong tự nhiên
variedness of ideas
sự đa dạng của các ý tưởng
variedness in activities
sự đa dạng trong các hoạt động
the variedness of the landscape amazed the tourists.
sự đa dạng của cảnh quan đã khiến du khách kinh ngạc.
we appreciate the variedness of cultures in our community.
chúng tôi đánh giá cao sự đa dạng của các nền văn hóa trong cộng đồng của chúng tôi.
the variedness of opinions makes discussions more interesting.
sự đa dạng của ý kiến khiến các cuộc thảo luận trở nên thú vị hơn.
she enjoyed the variedness of flavors in the dish.
cô ấy thích sự đa dạng của các hương vị trong món ăn.
variedness in music genres can enhance creativity.
sự đa dạng trong các thể loại nhạc có thể nâng cao sự sáng tạo.
the variedness of the curriculum allows students to explore different fields.
sự đa dạng của chương trình giảng dạy cho phép học sinh khám phá các lĩnh vực khác nhau.
we need to embrace the variedness of ideas in our project.
chúng ta cần đón nhận sự đa dạng của các ý tưởng trong dự án của chúng tôi.
the variedness of wildlife in the park is astonishing.
sự đa dạng của động vật hoang dã trong công viên thật đáng kinh ngạc.
his artwork reflects the variedness of human emotions.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy phản ánh sự đa dạng của cảm xúc của con người.
the variedness of experiences shapes our understanding of the world.
sự đa dạng của kinh nghiệm định hình sự hiểu biết của chúng ta về thế giới.
variedness of options
sự đa dạng của các lựa chọn
variedness in culture
sự đa dạng trong văn hóa
variedness of experiences
sự đa dạng của các kinh nghiệm
variedness in opinions
sự đa dạng trong ý kiến
variedness of flavors
sự đa dạng của các hương vị
variedness in design
sự đa dạng trong thiết kế
variedness of styles
sự đa dạng của các phong cách
variedness in nature
sự đa dạng trong tự nhiên
variedness of ideas
sự đa dạng của các ý tưởng
variedness in activities
sự đa dạng trong các hoạt động
the variedness of the landscape amazed the tourists.
sự đa dạng của cảnh quan đã khiến du khách kinh ngạc.
we appreciate the variedness of cultures in our community.
chúng tôi đánh giá cao sự đa dạng của các nền văn hóa trong cộng đồng của chúng tôi.
the variedness of opinions makes discussions more interesting.
sự đa dạng của ý kiến khiến các cuộc thảo luận trở nên thú vị hơn.
she enjoyed the variedness of flavors in the dish.
cô ấy thích sự đa dạng của các hương vị trong món ăn.
variedness in music genres can enhance creativity.
sự đa dạng trong các thể loại nhạc có thể nâng cao sự sáng tạo.
the variedness of the curriculum allows students to explore different fields.
sự đa dạng của chương trình giảng dạy cho phép học sinh khám phá các lĩnh vực khác nhau.
we need to embrace the variedness of ideas in our project.
chúng ta cần đón nhận sự đa dạng của các ý tưởng trong dự án của chúng tôi.
the variedness of wildlife in the park is astonishing.
sự đa dạng của động vật hoang dã trong công viên thật đáng kinh ngạc.
his artwork reflects the variedness of human emotions.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy phản ánh sự đa dạng của cảm xúc của con người.
the variedness of experiences shapes our understanding of the world.
sự đa dạng của kinh nghiệm định hình sự hiểu biết của chúng ta về thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay