variolations

[Mỹ]/ˌveəriəʊˈleɪʃənz/
[Anh]/ˌveriəˈleɪʃənz/

Dịch

n.hành động tiêm chủng với virus variola để tạo miễn dịch chống lại bệnh đậu mùa

Cụm từ & Cách kết hợp

variolations process

quy trình variolation

historical variolations

variolation lịch sử

variolations practice

thực hành variolation

variolations impact

tác động của variolation

variolations method

phương pháp variolation

variolations technique

kỹ thuật variolation

variolations history

lịch sử variolation

variolations safety

an toàn variolation

variolations benefits

lợi ích của variolation

variolations research

nghiên cứu variolation

Câu ví dụ

variolations were once a common practice to prevent smallpox.

các biện pháp phòng ngừa đậu mùa đã từng là một biện pháp phổ biến.

many people were skeptical about the effectiveness of variolations.

nhiều người hoài nghi về hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa.

variolations helped to reduce the spread of infectious diseases.

các biện pháp phòng ngừa đã giúp giảm sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.

the historical significance of variolations cannot be overstated.

tầm quan trọng lịch sử của các biện pháp phòng ngừa không thể đánh giá thấp.

variolations were a precursor to modern vaccination techniques.

các biện pháp phòng ngừa là tiền thân của các kỹ thuật tiêm chủng hiện đại.

some cultures embraced variolations as a form of immunization.

một số nền văn hóa đón nhận các biện pháp phòng ngừa như một hình thức miễn dịch.

variolations involved the deliberate infection of individuals.

các biện pháp phòng ngừa liên quan đến việc lây nhiễm có chủ ý cho các cá nhân.

doctors in the past recommended variolations to combat epidemics.

các bác sĩ trong quá khứ khuyến nghị các biện pháp phòng ngừa để chống lại dịch bệnh.

variolations were sometimes met with public resistance.

đôi khi các biện pháp phòng ngừa gặp phải sự phản đối của công chúng.

research on variolations has shaped our understanding of immunology.

nghiên cứu về các biện pháp phòng ngừa đã định hình sự hiểu biết của chúng ta về miễn dịch học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay