noble varlet
kẻ hầu cận cao quý
brave varlet
kẻ hầu cận dũng cảm
varlet knight
kẻ hầu cận hiệp sĩ
varlet servant
kẻ hầu cận hầu hạ
varlet rogue
kẻ hầu cận ranh mãnh
varlet squire
kẻ hầu cận tùy tùng
varlet fool
kẻ hầu cận ngốc nghếch
varlet knave
kẻ hầu cận bất lương
varlet scoundrel
kẻ hầu cận lừa đảo
varlet page
kẻ hầu cận trang sĩ
the varlet served the knight with great loyalty.
gã hầu hạ đã phục vụ hiệp sĩ với lòng trung thành lớn lao.
every varlet in the castle knew their place.
mỗi gã hầu trong lâu đài đều biết rõ vị trí của mình.
the varlet was tasked with cleaning the stables.
gã hầu hạ được giao nhiệm vụ dọn dẹp chuồng ngựa.
he acted like a varlet, always trying to please the lord.
anh ta cư xử như một gã hầu, luôn cố gắng làm hài lòng lãnh chúa.
the varlet's quick wit amused the court.
sự thông minh nhanh nhẹn của gã hầu hạ đã làm thích thú triều đình.
she often referred to him as a silly varlet.
cô ấy thường gọi anh ta là một gã hầu ngốc nghếch.
the varlet delivered messages between the nobles.
gã hầu hạ chuyển các thông điệp giữa các quý tộc.
despite being a varlet, he dreamed of becoming a knight.
mặc dù là một gã hầu hạ, anh ta vẫn mơ ước trở thành một hiệp sĩ.
the varlet's bravery surprised everyone.
sự dũng cảm của gã hầu hạ khiến mọi người bất ngờ.
many varlets aspired to earn their master's favor.
nhiều gã hầu hạ khao khát được lòng chủ nhân.
noble varlet
kẻ hầu cận cao quý
brave varlet
kẻ hầu cận dũng cảm
varlet knight
kẻ hầu cận hiệp sĩ
varlet servant
kẻ hầu cận hầu hạ
varlet rogue
kẻ hầu cận ranh mãnh
varlet squire
kẻ hầu cận tùy tùng
varlet fool
kẻ hầu cận ngốc nghếch
varlet knave
kẻ hầu cận bất lương
varlet scoundrel
kẻ hầu cận lừa đảo
varlet page
kẻ hầu cận trang sĩ
the varlet served the knight with great loyalty.
gã hầu hạ đã phục vụ hiệp sĩ với lòng trung thành lớn lao.
every varlet in the castle knew their place.
mỗi gã hầu trong lâu đài đều biết rõ vị trí của mình.
the varlet was tasked with cleaning the stables.
gã hầu hạ được giao nhiệm vụ dọn dẹp chuồng ngựa.
he acted like a varlet, always trying to please the lord.
anh ta cư xử như một gã hầu, luôn cố gắng làm hài lòng lãnh chúa.
the varlet's quick wit amused the court.
sự thông minh nhanh nhẹn của gã hầu hạ đã làm thích thú triều đình.
she often referred to him as a silly varlet.
cô ấy thường gọi anh ta là một gã hầu ngốc nghếch.
the varlet delivered messages between the nobles.
gã hầu hạ chuyển các thông điệp giữa các quý tộc.
despite being a varlet, he dreamed of becoming a knight.
mặc dù là một gã hầu hạ, anh ta vẫn mơ ước trở thành một hiệp sĩ.
the varlet's bravery surprised everyone.
sự dũng cảm của gã hầu hạ khiến mọi người bất ngờ.
many varlets aspired to earn their master's favor.
nhiều gã hầu hạ khao khát được lòng chủ nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay