vasal tone
thái độ mạch máu
vasal dilation
giãn mạch máu
vasal constriction
co mạch máu
vasal response
phản ứng mạch máu
vasal reflex
phản xạ mạch máu
vasal control
điều khiển mạch máu
vasal resistance
kháng trở mạch máu
vasal function
chức năng mạch máu
vasal network
mạng mạch máu
vasal area
khu vực mạch máu
vasal tone
thái độ mạch máu
vasal dilation
giãn mạch máu
vasal constriction
co mạch máu
vasal response
phản ứng mạch máu
vasal reflex
phản xạ mạch máu
vasal control
điều khiển mạch máu
vasal resistance
kháng trở mạch máu
vasal function
chức năng mạch máu
vasal network
mạng mạch máu
vasal area
khu vực mạch máu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay