vasarely

[Mỹ]/vəˈzɑːrəli/
[Anh]/vəˈzɑːrəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Vasarely (tên họ của nghệ sĩ Hungary-Pháp Victor Vasarely, người tiên phong của trường phái Op Art)
Các dạng của từ
số nhiềuvasarelies

Cụm từ & Cách kết hợp

vasarely's work

Tác phẩm của Vasarely

vasarely style

Phong cách Vasarely

vasarely inspired

Bị cảm hứng từ Vasarely

vasarely painting

Bức tranh của Vasarely

vasarely exhibition

Triển lãm Vasarely

vasarely art

Nghệ thuật Vasarely

vasarely op art

Nghệ thuật Op của Vasarely

vasarely retrospective

Tổng quan về Vasarely

vasarely influence

Tác động của Vasarely

vasarely designs

Thiết kế của Vasarely

Câu ví dụ

vasarely's optical illusions challenge the viewer's perception of depth and dimension.

Illusion quang học của Vasarely thách thức nhận thức của người xem về chiều sâu và không gian.

the museum dedicated an entire gallery to vasarely's geometric paintings from the 1960s.

Bảo tàng dành cả một phòng trưng bày cho các bức tranh hình học của Vasarely từ những năm 1960.

art historians credit vasarely with pioneering the op art movement.

Các nhà sử học nghệ thuật ghi nhận Vasarely là người tiên phong trong phong trào nghệ thuật Op.

vasarely's signature style features bold colors and repeating patterns that seem to move.

Phong cách đặc trưng của Vasarely có sự kết hợp các màu sắc nổi bật và các mô hình lặp lại tạo cảm giác chuyển động.

many contemporary artists cite vasarely's work as a major influence on their career.

Nhiều nghệ sĩ đương đại coi tác phẩm của Vasarely là ảnh hưởng lớn đối với sự nghiệp của họ.

the exhibition showcased vasarely's evolution from abstract expressionism to optical art.

Triển lãm trình bày quá trình phát triển của Vasarely từ chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng đến nghệ thuật quang học.

vasarely's techniques created the illusion of three-dimensional shapes on flat surfaces.

Các kỹ thuật của Vasarely tạo ra ảo giác về các hình khối ba chiều trên các bề mặt phẳng.

critics praised vasarely's ability to manipulate visual perception through precise geometric forms.

Các nhà phê bình khen ngợi khả năng của Vasarely trong việc điều khiển nhận thức thị giác thông qua các hình khối hình học chính xác.

students continue to study vasarely's methods as part of their art education.

Các sinh viên tiếp tục nghiên cứu các phương pháp của Vasarely như một phần trong giáo dục nghệ thuật của họ.

vasarely's legacy extends beyond painting into architecture and design.

Dòng dõi của Vasarely không chỉ dừng lại ở hội họa mà còn lan rộng ra kiến trúc và thiết kế.

the retrospective highlighted vasarely's experiments with color theory and spatial relationships.

Triển lãm tổng kết nhấn mạnh các thí nghiệm của Vasarely về lý thuyết màu sắc và mối quan hệ không gian.

collectors often seek vasarely's limited edition prints for their investment portfolios.

Các nhà sưu tập thường tìm kiếm các ấn phẩm giới hạn của Vasarely để bổ sung vào danh mục đầu tư của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay