vaticinator

[Mỹ]/vəˈtɪsɪneɪtə/
[Anh]/vəˈtɪsɪneɪtər/

Dịch

n. một người dự báo hoặc tiên tri; một người thầy bói hoặc nhà tiên tri
Word Forms
số nhiềuvaticinators

Cụm từ & Cách kết hợp

the vaticinator

Vietnamese_translation

vaticinators

Vietnamese_translation

false vaticinator

Vietnamese_translation

vaticinator's word

Vietnamese_translation

vaticinators' council

Vietnamese_translation

the vaticinators

Vietnamese_translation

vaticinator of doom

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the ancient vaticinator foretold the fall of the empire with uncanny accuracy.

Người vaticinator cổ đại đã dự báo sự sụp đổ của đế chế một cách đáng kinh ngạc chính xác.

many consider nostradamus the most famous vaticinator in western history.

Nhiều người cho rằng Nostradamus là người vaticinator nổi tiếng nhất trong lịch sử phương Tây.

modern skeptics often dismiss the claims of contemporary vaticinators as mere coincidence.

Những người hoài nghi hiện đại thường coi những tuyên bố của các vaticinator đương đại là sự trùng hợp ngẫu nhiên.

the vatican's official position on private revelations differs from that of self-proclaimed vaticinators.

Đức Giáo hoàng có lập trường chính thức khác biệt với các nhà vaticinator tự xưng về các tiết lộ riêng tư.

the mysterious vaticinator disappeared without a trace after delivering the cryptic warning.

Người vaticinator bí ẩn đã biến mất không dấu vết sau khi đưa ra lời cảnh báo bí ẩn.

some people blindly trust any self-appointed vaticinator who claims to speak for divine forces.

Một số người tin tưởng mù quáng bất kỳ ai tự xưng là vaticinator và tuyên bố nói thay cho các lực lượng siêu nhiên.

the renowned vaticinator's prophecies have been studied by scholars for centuries.

Các lời tiên tri của người vaticinator nổi tiếng đã được các học giả nghiên cứu trong nhiều thế kỷ.

political leaders sometimes consult vaticinators before making important strategic decisions.

Các nhà lãnh đạo chính trị đôi khi tham khảo ý kiến các vaticinator trước khi đưa ra các quyết định chiến lược quan trọng.

the power of a vaticinator lies in the ambiguity of their predictions.

Sức mạnh của một vaticinator nằm ở sự mơ hồ trong các dự đoán của họ.

true vaticinators understand that their words carry tremendous responsibility.

Các vaticinator chân chính hiểu rằng lời nói của họ mang theo trách nhiệm to lớn.

the village accepted their local vaticinator as the keeper of ancient wisdom.

Người dân làng mạc đã chấp nhận người vaticinator địa phương của họ là người gìn giữ tri thức cổ xưa.

many modern vaticinators use social media to reach a wider audience with their predictions.

Nhiều vaticinator hiện đại sử dụng mạng xã hội để tiếp cận một lượng khán giả rộng lớn hơn với các dự đoán của họ.

the reputation of a famous vaticinator can influence public opinion on controversial matters.

Tên tuổi của một vaticinator nổi tiếng có thể ảnh hưởng đến ý kiến công chúng về các vấn đề gây tranh cãi.

ancient civilizations often appointed official vaticinators to guide military campaigns.

Các nền văn minh cổ đại thường bổ nhiệm các vaticinator chính thức để hướng dẫn các chiến dịch quân sự.

the gifted vaticinator could see patterns in history that others failed to perceive.

Người vaticinator tài năng có thể nhìn thấy các mô hình trong lịch sử mà người khác không thể nhận ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay