vaulters

[Mỹ]/ˈvɔːltəz/
[Anh]/ˈvɔːltərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các vận động viên nhảy xa bằng gậy; những người tham gia thi nhảy xa bằng gậy.

Câu ví dụ

the vaulters cleared the bar with ease during the competition.

Các vận động viên nhảy xa đã dễ dàng vượt qua thanh chắn trong cuộc thi.

skilled vaulters performed impressive aerial maneuvers.

Các vận động viên nhảy xa có kỹ năng đã thực hiện các động tác không trung ấn tượng.

the vaulters trained rigorously for the olympics.

Các vận động viên nhảy xa đã tập luyện nghiêm túc cho Thế vận hội.

olympic vaulters demonstrated incredible athleticism.

Các vận động viên nhảy xa Olympic đã thể hiện sự thể thao phi thường.

the vaulters warmed up before their events.

Các vận động viên nhảy xa đã làm nóng người trước các sự kiện của họ.

experienced vaulters knew the importance of technique.

Các vận động viên nhảy xa có kinh nghiệm biết tầm quan trọng của kỹ thuật.

the vaulters gripped their poles firmly.

Các vận động viên nhảy xa nắm chắc các thanh của họ.

young vaulters dreamed of breaking records.

Các vận động viên nhảy xa trẻ tuổi mơ ước phá kỷ lục.

the vaulters sprinted down the runway with determination.

Các vận động viên nhảy xa lao xuống đường chạy với quyết tâm.

professional vaulters followed strict training regimens.

Các vận động viên nhảy xa chuyên nghiệp tuân theo các chế độ tập luyện nghiêm ngặt.

the vaulters cleared heights that seemed impossible.

Các vận động viên nhảy xa vượt qua những độ cao dường như không thể.

elite vaulters competed for gold medals.

Các vận động viên nhảy xa hàng đầu thi đấu để giành huy chương vàng.

the vaulters landed gracefully in the landing pit.

Các vận động viên nhảy xa hạ cánh nhẹ nhàng trong hố tiếp đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay