leapers

[Mỹ]/[ˈliːpəz]/
[Anh]/[ˈliːpərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người nhảy; những người nhảy dù; động vật biết nhảy.
v. Nhảy; nhảy dù.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled leapers

những người bật nhảy giỏi

future leapers

những người bật nhảy trong tương lai

young leapers

những người bật nhảy trẻ

be leapers

hãy trở thành những người bật nhảy

great leapers

những người bật nhảy tuyệt vời

leaping leapers

những người bật nhảy đang bật nhảy

brave leapers

những người bật nhảy dũng cảm

become leapers

trở thành những người bật nhảy

elite leapers

những người bật nhảy ưu tú

trained leapers

những người bật nhảy được huấn luyện

Câu ví dụ

the agile leapers effortlessly cleared the fence.

Những người bật nhảy nhanh nhẹn đã dễ dàng vượt qua hàng rào.

we watched the leapers practice their routines in the gym.

Chúng tôi đã xem những người bật nhảy tập các bài tập của họ trong phòng tập thể dục.

the leapers competed fiercely for the top spot on the team.

Những người bật nhảy đã cạnh tranh gay gắt để giành vị trí hàng đầu trong đội.

the leapers’ impressive performance wowed the audience.

Sự thể hiện ấn tượng của những người bật nhảy đã khiến khán giả kinh ngạc.

young leapers train for hours to improve their technique.

Những người bật nhảy trẻ tuổi tập luyện hàng giờ để cải thiện kỹ thuật của họ.

the leapers demonstrated incredible strength and flexibility.

Những người bật nhảy đã thể hiện sức mạnh và sự linh hoạt đáng kinh ngạc.

the leapers’ coach emphasized the importance of proper form.

Huấn luyện viên của những người bật nhảy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của tư thế đúng.

the leapers prepared meticulously for the upcoming competition.

Những người bật nhảy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc thi sắp tới.

the leapers celebrated their victory with joyous enthusiasm.

Những người bật nhảy đã ăn mừng chiến thắng của họ với sự nhiệt tình vui sướng.

the leapers’ dedication and hard work paid off handsomely.

Sự tận tâm và nỗ lực chăm chỉ của những người bật nhảy đã được đền đáp xứng đáng.

the leapers’ coordinated movements were a sight to behold.

Những chuyển động phối hợp của những người bật nhảy là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay