| số nhiều | vaunters |
empty vaunter
Vietnamese_translation
the empty vaunter spoke for hours about his nonexistent achievements.
Người khoe khoang vô dụng đã nói chuyện hàng giờ đồng hồ về những thành tựu không tồn tại của mình.
she was known as a vain vaunter who loved to display her expensive possessions.
Cô được biết đến là một người khoe khoang kiêu căng, thích trưng bày những món đồ đắt tiền của mình.
the braggart vaunter impressed no one with his empty promises.
Người khoe khoang khoác lác không ai bị ấn tượng bởi những lời hứa vô nghĩa của anh ta.
a true vaunter never admits when they are wrong about anything.
Một người khoe khoang chân chính sẽ không bao giờ thừa nhận khi họ sai về bất cứ điều gì.
the arrogant vaunter confidently showed off his wealth to everyone.
Người khoe khoang kiêu ngạo tự tin khoe khoang của cải của mình với tất cả mọi người.
even a skilled vaunter eventually exposes their lack of real talent.
Ngay cả một người khoe khoang có kỹ năng cũng sẽ sớm phơi bày sự thiếu vắng tài năng thực sự của họ.
the wealthy vaunter bought extravagant items just to boast about them.
Người khoe khoang giàu có mua những món đồ xa hoa chỉ để khoe khoang chúng.
the corporate vaunter exaggerated his professional accomplishments during the meeting.
Người khoe khoang trong doanh nghiệp đã phóng đại những thành tựu chuyên nghiệp của mình trong cuộc họp.
social media has turned everyone into a vaunter seeking constant validation.
Mạng xã hội đã khiến mọi người trở thành những người khoe khoang đang tìm kiếm sự xác nhận liên tục.
the persistent vaunter dominated the conversation with self-praising stories.
Người khoe khoang dai dẳng đã thống trị cuộc trò chuyện bằng những câu chuyện tự khen ngợi.
the intellectual vaunter's claims quickly fell apart under scrutiny.
Các tuyên bố của người khoe khoang trí tuệ nhanh chóng sụp đổ dưới sự kiểm tra.
the charming vaunter used flattery to hide his inner emptiness.
Người khoe khoang hấp dẫn đã dùng lời khen ngợi để che giấu sự trống rỗng bên trong của mình.
empty vaunter
Vietnamese_translation
the empty vaunter spoke for hours about his nonexistent achievements.
Người khoe khoang vô dụng đã nói chuyện hàng giờ đồng hồ về những thành tựu không tồn tại của mình.
she was known as a vain vaunter who loved to display her expensive possessions.
Cô được biết đến là một người khoe khoang kiêu căng, thích trưng bày những món đồ đắt tiền của mình.
the braggart vaunter impressed no one with his empty promises.
Người khoe khoang khoác lác không ai bị ấn tượng bởi những lời hứa vô nghĩa của anh ta.
a true vaunter never admits when they are wrong about anything.
Một người khoe khoang chân chính sẽ không bao giờ thừa nhận khi họ sai về bất cứ điều gì.
the arrogant vaunter confidently showed off his wealth to everyone.
Người khoe khoang kiêu ngạo tự tin khoe khoang của cải của mình với tất cả mọi người.
even a skilled vaunter eventually exposes their lack of real talent.
Ngay cả một người khoe khoang có kỹ năng cũng sẽ sớm phơi bày sự thiếu vắng tài năng thực sự của họ.
the wealthy vaunter bought extravagant items just to boast about them.
Người khoe khoang giàu có mua những món đồ xa hoa chỉ để khoe khoang chúng.
the corporate vaunter exaggerated his professional accomplishments during the meeting.
Người khoe khoang trong doanh nghiệp đã phóng đại những thành tựu chuyên nghiệp của mình trong cuộc họp.
social media has turned everyone into a vaunter seeking constant validation.
Mạng xã hội đã khiến mọi người trở thành những người khoe khoang đang tìm kiếm sự xác nhận liên tục.
the persistent vaunter dominated the conversation with self-praising stories.
Người khoe khoang dai dẳng đã thống trị cuộc trò chuyện bằng những câu chuyện tự khen ngợi.
the intellectual vaunter's claims quickly fell apart under scrutiny.
Các tuyên bố của người khoe khoang trí tuệ nhanh chóng sụp đổ dưới sự kiểm tra.
the charming vaunter used flattery to hide his inner emptiness.
Người khoe khoang hấp dẫn đã dùng lời khen ngợi để che giấu sự trống rỗng bên trong của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay