vaunters of wealth
kẻ khoe khoang về sự giàu có
vaunters of success
kẻ khoe khoang về thành công
vaunters of fame
kẻ khoe khoang về danh tiếng
vaunters of power
kẻ khoe khoang về quyền lực
vaunters of talent
kẻ khoe khoang về tài năng
vaunters of knowledge
kẻ khoe khoang về kiến thức
vaunters of beauty
kẻ khoe khoang về vẻ đẹp
vaunters of style
kẻ khoe khoang về phong cách
vaunters of skill
kẻ khoe khoang về kỹ năng
vaunters of virtue
kẻ khoe khoang về phẩm đức
the vaunters boast about their achievements.
Những người khoác khoang thường khoe khoang về những thành tựu của họ.
vaunters often exaggerate their skills.
Những người khoác khoang thường phóng đại kỹ năng của họ.
she is known as a vaunter in the industry.
Cô ấy được biết đến là một người khoác khoang trong ngành.
vaunters rarely gain true respect.
Những người khoác khoang hiếm khi đạt được sự tôn trọng thực sự.
vaunters tend to alienate their peers.
Những người khoác khoang có xu hướng xa lánh đồng nghiệp của họ.
the vaunters at the party were hard to ignore.
Những người khoác khoang tại bữa tiệc khó có thể bị bỏ qua.
people often see vaunters as insecure.
Mọi người thường thấy những người khoác khoang thiếu tự tin.
vaunters may not realize their impact on others.
Những người khoác khoang có thể không nhận ra tác động của họ đối với người khác.
it's better to be humble than a vaunter.
Thà khiêm tốn còn hơn là khoác khoang.
vaunters of wealth
kẻ khoe khoang về sự giàu có
vaunters of success
kẻ khoe khoang về thành công
vaunters of fame
kẻ khoe khoang về danh tiếng
vaunters of power
kẻ khoe khoang về quyền lực
vaunters of talent
kẻ khoe khoang về tài năng
vaunters of knowledge
kẻ khoe khoang về kiến thức
vaunters of beauty
kẻ khoe khoang về vẻ đẹp
vaunters of style
kẻ khoe khoang về phong cách
vaunters of skill
kẻ khoe khoang về kỹ năng
vaunters of virtue
kẻ khoe khoang về phẩm đức
the vaunters boast about their achievements.
Những người khoác khoang thường khoe khoang về những thành tựu của họ.
vaunters often exaggerate their skills.
Những người khoác khoang thường phóng đại kỹ năng của họ.
she is known as a vaunter in the industry.
Cô ấy được biết đến là một người khoác khoang trong ngành.
vaunters rarely gain true respect.
Những người khoác khoang hiếm khi đạt được sự tôn trọng thực sự.
vaunters tend to alienate their peers.
Những người khoác khoang có xu hướng xa lánh đồng nghiệp của họ.
the vaunters at the party were hard to ignore.
Những người khoác khoang tại bữa tiệc khó có thể bị bỏ qua.
people often see vaunters as insecure.
Mọi người thường thấy những người khoác khoang thiếu tự tin.
vaunters may not realize their impact on others.
Những người khoác khoang có thể không nhận ra tác động của họ đối với người khác.
it's better to be humble than a vaunter.
Thà khiêm tốn còn hơn là khoác khoang.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now