vaunters

[US]/ˈvɔːntəz/
[UK]/ˈvɔntərz/

Translation

n. một người khoe khoang hoặc tự mãn về thành tích hoặc tài sản

Phrases & Collocations

vaunters of wealth

kẻ khoe khoang về sự giàu có

vaunters of success

kẻ khoe khoang về thành công

vaunters of fame

kẻ khoe khoang về danh tiếng

vaunters of power

kẻ khoe khoang về quyền lực

vaunters of talent

kẻ khoe khoang về tài năng

vaunters of knowledge

kẻ khoe khoang về kiến thức

vaunters of beauty

kẻ khoe khoang về vẻ đẹp

vaunters of style

kẻ khoe khoang về phong cách

vaunters of skill

kẻ khoe khoang về kỹ năng

vaunters of virtue

kẻ khoe khoang về phẩm đức

Example Sentences

the vaunters boast about their achievements.

Những người khoác khoang thường khoe khoang về những thành tựu của họ.

vaunters often exaggerate their skills.

Những người khoác khoang thường phóng đại kỹ năng của họ.

she is known as a vaunter in the industry.

Cô ấy được biết đến là một người khoác khoang trong ngành.

vaunters rarely gain true respect.

Những người khoác khoang hiếm khi đạt được sự tôn trọng thực sự.

vaunters tend to alienate their peers.

Những người khoác khoang có xu hướng xa lánh đồng nghiệp của họ.

the vaunters at the party were hard to ignore.

Những người khoác khoang tại bữa tiệc khó có thể bị bỏ qua.

people often see vaunters as insecure.

Mọi người thường thấy những người khoác khoang thiếu tự tin.

vaunters may not realize their impact on others.

Những người khoác khoang có thể không nhận ra tác động của họ đối với người khác.

it's better to be humble than a vaunter.

Thà khiêm tốn còn hơn là khoác khoang.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now