there are many vays to improve your business performance.
Có rất nhiều cách để cải thiện hiệu suất kinh doanh của bạn.
the scientist discovered several new vays to combine these elements.
Nhà khoa học đã phát hiện ra một số cách mới để kết hợp các yếu tố này.
we should explore all possible vays before making a decision.
Chúng ta nên khám phá tất cả các cách có thể trước khi đưa ra quyết định.
there are three main vays to approach this problem.
Có ba cách chính để tiếp cận vấn đề này.
the company found innovative vays to reduce production costs.
Công ty đã tìm ra những cách đổi mới để giảm chi phí sản xuất.
different cultures have unique vays of celebrating traditions.
Các nền văn hóa khác nhau có những cách độc đáo để kỷ niệm các truyền thống.
she explained several vays we could implement the new system.
Cô ấy đã giải thích một số cách mà chúng ta có thể triển khai hệ thống mới.
there are countless vays to achieve success in this field.
Có vô số cách để đạt được thành công trong lĩnh vực này.
the artist developed her own unique vays of painting.
Nhà nghệ thuật đã phát triển những cách vẽ độc đáo của riêng mình.
we need to find better vays to communicate with our customers.
Chúng ta cần tìm ra những cách tốt hơn để giao tiếp với khách hàng của mình.
the researchers studied various vays to treat this condition.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu nhiều cách điều trị tình trạng này.
there are simple vays to incorporate exercise into your daily routine.
Có những cách đơn giản để đưa việc tập thể dục vào thói quen hàng ngày của bạn.
there are many vays to improve your business performance.
Có rất nhiều cách để cải thiện hiệu suất kinh doanh của bạn.
the scientist discovered several new vays to combine these elements.
Nhà khoa học đã phát hiện ra một số cách mới để kết hợp các yếu tố này.
we should explore all possible vays before making a decision.
Chúng ta nên khám phá tất cả các cách có thể trước khi đưa ra quyết định.
there are three main vays to approach this problem.
Có ba cách chính để tiếp cận vấn đề này.
the company found innovative vays to reduce production costs.
Công ty đã tìm ra những cách đổi mới để giảm chi phí sản xuất.
different cultures have unique vays of celebrating traditions.
Các nền văn hóa khác nhau có những cách độc đáo để kỷ niệm các truyền thống.
she explained several vays we could implement the new system.
Cô ấy đã giải thích một số cách mà chúng ta có thể triển khai hệ thống mới.
there are countless vays to achieve success in this field.
Có vô số cách để đạt được thành công trong lĩnh vực này.
the artist developed her own unique vays of painting.
Nhà nghệ thuật đã phát triển những cách vẽ độc đáo của riêng mình.
we need to find better vays to communicate with our customers.
Chúng ta cần tìm ra những cách tốt hơn để giao tiếp với khách hàng của mình.
the researchers studied various vays to treat this condition.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu nhiều cách điều trị tình trạng này.
there are simple vays to incorporate exercise into your daily routine.
Có những cách đơn giản để đưa việc tập thể dục vào thói quen hàng ngày của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay