veda

[Mỹ]/ˈveidə,ˈvi:də/
[Anh]/ˈvedə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các văn bản tôn giáo và tác phẩm văn học cổ đại của Ấn Độ, các kinh điển cổ nhất ở Ấn Độ
Word Forms
số nhiềuvedas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay