vedas

[Mỹ]/ˈveɪ.dəz/
[Anh]/ˈveɪ.dəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. văn bản thiêng liêng cổ xưa của Ấn Độ giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient vedas

những kinh Vệ Đà cổ đại

sacred vedas

những kinh Vệ Đà thiêng liêng

vedas knowledge

tri thức về kinh Vệ Đà

vedas texts

các văn bản kinh Vệ Đà

vedas teachings

những lời dạy của kinh Vệ Đà

vedas philosophy

triết học kinh Vệ Đà

vedas rituals

các nghi lễ của kinh Vệ Đà

vedas verses

các đoạn kinh Vệ Đà

vedas wisdom

trí tuệ kinh Vệ Đà

studying vedas

nghiên cứu kinh Vệ Đà

Câu ví dụ

the vedas are ancient texts of hindu philosophy.

Các Vệ Đà là những văn bản cổ đại của triết học Hindu.

many scholars study the vedas for their insights into spirituality.

Nhiều học giả nghiên cứu Vệ Đà để tìm hiểu về những hiểu biết sâu sắc về tâm linh.

the vedas contain hymns, rituals, and guidance for living.

Vệ Đà chứa các bài thánh thán, nghi lễ và hướng dẫn để sống.

understanding the vedas requires a deep knowledge of sanskrit.

Hiểu Vệ Đà đòi hỏi một kiến thức sâu rộng về tiếng Phạn.

in hindu tradition, the vedas are considered divinely revealed.

Trong truyền thống Hindu, Vệ Đà được coi là nguồn mặc khải thiêng.

the vedas are divided into four main collections.

Vệ Đà được chia thành bốn bộ sưu tập chính.

students often memorize verses from the vedas during their studies.

Sinh viên thường thuộc lòng các đoạn thơ từ Vệ Đà trong quá trình học tập.

the teachings of the vedas influence many aspects of indian culture.

Những giáo lý của Vệ Đà ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của văn hóa Ấn Độ.

the vedas emphasize the importance of knowledge and wisdom.

Vệ Đà nhấn mạnh tầm quan trọng của kiến thức và trí tuệ.

many rituals in hinduism are derived from the vedas.

Nhiều nghi lễ trong Hindu giáo bắt nguồn từ Vệ Đà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay