vegemite toast
Bánh mì bơ đậu nành
love vegemite
Yêu bơ đậu nành
vegemite sandwich
Bánh sandwich bơ đậu nành
eating vegemite
Ăn bơ đậu nành
vegemite jar
Lọ bơ đậu nành
vegemite spread
Mứt bơ đậu nành
tried vegemite
Đã thử bơ đậu nành
vegemite on
Bơ đậu nành trên
vegemite taste
Chất vị bơ đậu nành
add vegemite
Thêm bơ đậu nành
i love vegemite on toast for breakfast every morning.
Tôi yêu thích bơ đậu phộng trên lát bánh mì cho bữa sáng mỗi sáng.
my kids are obsessed with vegemite and chips.
Con cái tôi rất mê bơ đậu phộng và khoai tây chiên.
she added a thick layer of vegemite to her sandwich.
Cô ấy thêm một lớp dày bơ đậu phộng vào chiếc sandwich của mình.
it's a classic australian spread: vegemite on avocado.
Đó là một loại mứt Úc cổ điển: bơ đậu phộng trên bơ chuối.
he tried vegemite for the first time and hated it.
Anh ấy thử bơ đậu phộng lần đầu tiên và ghét nó.
vegemite is a salty, savory spread made from yeast extract.
Bơ đậu phộng là một loại mứt mặn, đậm đà được làm từ chiết xuất men.
we bought a jar of vegemite at the supermarket.
Chúng tôi mua một lọ bơ đậu phộng tại siêu thị.
she packed vegemite for her lunch every day at school.
Cô ấy mang theo bơ đậu phộng cho bữa trưa mỗi ngày ở trường.
he prefers vegemite over peanut butter on his crackers.
Anh ấy thích bơ đậu phộng hơn bơ đậu phộng trên những chiếc bánh mì nướng của mình.
vegemite and cheese toasties are a delicious snack.
Bánh mì nướng bơ đậu phộng và phô mai là một món ăn vặt ngon miệng.
she makes a vegemite and avocado smoothie – surprisingly good!
Cô ấy làm một món sinh tố bơ đậu phộng và bơ chuối – ngạc nhiên là ngon!
vegemite toast
Bánh mì bơ đậu nành
love vegemite
Yêu bơ đậu nành
vegemite sandwich
Bánh sandwich bơ đậu nành
eating vegemite
Ăn bơ đậu nành
vegemite jar
Lọ bơ đậu nành
vegemite spread
Mứt bơ đậu nành
tried vegemite
Đã thử bơ đậu nành
vegemite on
Bơ đậu nành trên
vegemite taste
Chất vị bơ đậu nành
add vegemite
Thêm bơ đậu nành
i love vegemite on toast for breakfast every morning.
Tôi yêu thích bơ đậu phộng trên lát bánh mì cho bữa sáng mỗi sáng.
my kids are obsessed with vegemite and chips.
Con cái tôi rất mê bơ đậu phộng và khoai tây chiên.
she added a thick layer of vegemite to her sandwich.
Cô ấy thêm một lớp dày bơ đậu phộng vào chiếc sandwich của mình.
it's a classic australian spread: vegemite on avocado.
Đó là một loại mứt Úc cổ điển: bơ đậu phộng trên bơ chuối.
he tried vegemite for the first time and hated it.
Anh ấy thử bơ đậu phộng lần đầu tiên và ghét nó.
vegemite is a salty, savory spread made from yeast extract.
Bơ đậu phộng là một loại mứt mặn, đậm đà được làm từ chiết xuất men.
we bought a jar of vegemite at the supermarket.
Chúng tôi mua một lọ bơ đậu phộng tại siêu thị.
she packed vegemite for her lunch every day at school.
Cô ấy mang theo bơ đậu phộng cho bữa trưa mỗi ngày ở trường.
he prefers vegemite over peanut butter on his crackers.
Anh ấy thích bơ đậu phộng hơn bơ đậu phộng trên những chiếc bánh mì nướng của mình.
vegemite and cheese toasties are a delicious snack.
Bánh mì nướng bơ đậu phộng và phô mai là một món ăn vặt ngon miệng.
she makes a vegemite and avocado smoothie – surprisingly good!
Cô ấy làm một món sinh tố bơ đậu phộng và bơ chuối – ngạc nhiên là ngon!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay