veiller

[Mỹ]/veɪˈleɪ/
[Anh]/veɪˈleɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. canh gián; trực đêm

Câu ví dụ

i always make sure to arrive early for meetings.

Tôi luôn đảm bảo đến sớm cho các cuộc họp.

the security guard watches over the building at night.

Nhân viên bảo vệ canh giữ tòa nhà vào ban đêm.

parents need to ensure that their children are safe.

Các bậc cha mẹ cần đảm bảo rằng con cái của họ an toàn.

please see to it that the doors are locked.

Xin hãy đảm bảo rằng các cửa đã được khóa.

the nurse vigilantly watches over her patients.

Y tá theo dõi bệnh nhân một cách cảnh giác.

you should make sure the project is completed on time.

Bạn nên đảm bảo rằng dự án được hoàn thành đúng thời hạn.

she constantly watches over her younger siblings.

Cô ấy liên tục theo dõi các em của mình.

the government must ensure that laws are respected.

Chính phủ phải đảm bảo rằng các luật được tôn trọng.

we need to see to all the preparations.

Chúng ta cần lo liệu tất cả các công việc chuẩn bị.

he always makes sure everything is perfect.

Anh ấy luôn đảm bảo mọi thứ đều hoàn hảo.

the dog watches over the house when we're away.

Con chó canh giữ nhà khi chúng ta vắng mặt.

teachers must ensure that students understand the material.

Giáo viên phải đảm bảo rằng học sinh hiểu được tài liệu.

the manager watches over the team's progress daily.

Người quản lý theo dõi tiến độ của nhóm hàng ngày.

please ensure that all documents are properly filed.

Xin hãy đảm bảo rằng tất cả các tài liệu đều được sắp xếp đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay