oublier

[Mỹ]/ˈɒbliə/
[Anh]/ˈɑːbliər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quên
n. Oblier Reef (proper noun)

Cụm từ & Cách kết hợp

je t'oublierai

Tôi sẽ quên bạn

tu m'oublieras

Bạn sẽ quên tôi

l'oublier

quên đi

je les oublierai

Tôi sẽ quên chúng

oublier le passé

quên quá khứ

nous t'oublierons

Chúng tôi sẽ quên bạn

vous m'oublierez

Bạn sẽ quên tôi

ils l'oublieront

Họ sẽ quên nó

je t'oublierai jamais

Tôi sẽ không bao giờ quên bạn

Câu ví dụ

i forgot my keys at home this morning.

Tôi đã quên chìa khóa ở nhà sáng nay.

she always forgets to do her homework.

Cô ấy luôn quên làm bài tập về nhà.

we will never forget the day we met.

Chúng ta sẽ không bao giờ quên ngày chúng ta gặp nhau.

i can't forget the taste of that delicious dish.

Tôi không thể quên vị của món ăn ngon đó.

he forgot his wallet at the restaurant.

Anh ấy đã quên ví ở nhà hàng.

don't forget to lock the door before leaving.

Đừng quên khóa cửa trước khi đi.

when i read a good book, i forget everything around me.

Khi tôi đọc một cuốn sách hay, tôi quên mọi thứ xung quanh.

it's easy to forget the time when you're having fun.

Dễ dàng quên thời gian khi bạn đang vui vẻ.

i have forgotten where i put my glasses.

Tôi đã quên mình đã để kính ở đâu rồi.

we should never forget history.

Chúng ta không bao giờ nên quên lịch sử.

that was an unforgettable performance.

Đó là một màn trình diễn đáng nhớ.

i forgot to call her on her birthday.

Tôi quên gọi cho cô ấy vào ngày sinh nhật của cô ấy.

time helps us forget the pain.

Thời gian giúp chúng ta quên đi nỗi đau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay