veldt

[Mỹ]/vɛlt/
[Anh]/vɛlt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Nam Phi) thảo nguyên
Các dạng của từ
số nhiềuveldts

Cụm từ & Cách kết hợp

open veldt

đồng bằng rộng mở

wild veldt

đồng bằng hoang dã

dry veldt

đồng bằng khô

vast veldt

đồng bằng rộng lớn

green veldt

đồng bằng xanh

sunny veldt

đồng bằng nhiều nắng

open-air veldt

đồng bằng trời mở

barren veldt

đồng bằng cằn cỗi

rugged veldt

đồng bằng gồ ghề

fertile veldt

đồng bằng màu mỡ

Câu ví dụ

the vast veldt stretches as far as the eye can see.

Vast trải dài vô tận đến tận cùng tầm mắt.

wildlife thrives on the open veldt.

Động vật hoang dã phát triển mạnh trên vùng veldt rộng mở.

we went on a safari across the african veldt.

Chúng tôi đã đi safari qua vùng veldt châu Phi.

the veldt is home to many unique species.

Veldt là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.

farmers often graze their cattle on the veldt.

Người nông dân thường cho gia súc chăn thả trên veldt.

the sunset over the veldt is breathtaking.

Hoàng hôn trên veldt thật ngoạn mục.

exploring the veldt can be an unforgettable experience.

Khám phá veldt có thể là một trải nghiệm khó quên.

many cultures have deep connections to the veldt.

Nhiều nền văn hóa có mối liên hệ sâu sắc với veldt.

the veldt is characterized by its grassy plains.

Veldt được đặc trưng bởi những đồng cỏ bằng phẳng.

birdwatching on the veldt is quite popular.

Ngắm chim trên veldt khá phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay