veldts

[US]/vɛldts/
[UK]/vɛldts/

Translation

n. (tại Nam Phi) một vùng đồng cỏ hoặc một vùng đất mở

Phrases & Collocations

open veldts

các đồng cỏ trống trải

wild veldts

các đồng cỏ hoang dã

vast veldts

các đồng cỏ rộng lớn

sunlit veldts

các đồng cỏ đầy ánh nắng

dry veldts

các đồng cỏ khô

green veldts

các đồng cỏ xanh

fertile veldts

các đồng cỏ màu mỡ

rolling veldts

các đồng cỏ uốn lượn

barren veldts

các đồng cỏ cằn cỗi

sweeping veldts

các đồng cỏ trải rộng

Example Sentences

the veldts are home to many unique species.

Các đồng cỏ trải dài là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.

we explored the vast veldts during our safari.

Chúng tôi đã khám phá những đồng cỏ rộng lớn trong chuyến đi săn của mình.

the veldts are known for their stunning sunsets.

Các đồng cỏ nổi tiếng với những cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.

animals roam freely across the veldts.

Động vật tự do đi lại trên các đồng cỏ.

many photographers capture the beauty of the veldts.

Nhiều nhiếp ảnh gia ghi lại vẻ đẹp của các đồng cỏ.

the veldts provide a perfect habitat for wildlife.

Các đồng cỏ cung cấp một môi trường sống hoàn hảo cho động vật hoang dã.

we watched the sun rise over the veldts.

Chúng tôi đã xem mặt trời mọc trên các đồng cỏ.

veldts are often associated with african landscapes.

Các đồng cỏ thường gắn liền với phong cảnh châu Phi.

exploring the veldts can be an unforgettable experience.

Khám phá các đồng cỏ có thể là một trải nghiệm khó quên.

the veldts are teeming with life during the rainy season.

Các đồng cỏ tràn ngập sự sống trong mùa mưa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now