| ngôi thứ ba số ít | vellicates |
| hiện tại phân từ | vellicating |
| thì quá khứ | vellicated |
| quá khứ phân từ | vellicated |
vellicate the skin
kích thích làn da
vellicate the senses
kích thích các giác quan
vellicate the mind
kích thích tâm trí
vellicate emotions
kích thích cảm xúc
vellicate the nerves
kích thích thần kinh
vellicate curiosity
kích thích sự tò mò
vellicate the audience
kích thích khán giả
vellicate the imagination
kích thích trí tưởng tượng
vellicate the palate
kích thích vị giác
vellicate interest
kích thích sự quan tâm
she felt a gentle touch that seemed to vellicate her senses.
Cô cảm thấy một cái chạm nhẹ nhàng như đánh thức các giác quan của cô.
the comedian's jokes are designed to vellicate the audience.
Những câu đùa của người hài được thiết kế để kích thích khán giả.
his words vellicated her curiosity about the topic.
Những lời của anh ấy đã kích thích sự tò mò của cô về chủ đề đó.
she loved the way the artist could vellicate emotions with just a brushstroke.
Cô yêu cách người nghệ sĩ có thể khơi gợi cảm xúc chỉ với một nét vẽ.
the playful puppy would vellicate her into laughter.
Chú chó con tinh nghịch sẽ khiến cô bật cười.
his unexpected compliment seemed to vellicate her confidence.
Lời khen bất ngờ của anh ấy dường như đã khơi dậy sự tự tin của cô.
the fragrance of the flowers vellicated her senses.
Mùi thơm của hoa đã đánh thức các giác quan của cô.
the sudden noise vellicated his attention during the meeting.
Tiếng động đột ngột đã thu hút sự chú ý của anh ấy trong cuộc họp.
her enthusiasm vellicated the team's spirit during the project.
Sự nhiệt tình của cô đã khích lệ tinh thần của cả đội trong suốt dự án.
the playful banter between friends vellicated their bond.
Những trêu chọc vui vẻ giữa bạn bè đã củng cố mối quan hệ của họ.
vellicate the skin
kích thích làn da
vellicate the senses
kích thích các giác quan
vellicate the mind
kích thích tâm trí
vellicate emotions
kích thích cảm xúc
vellicate the nerves
kích thích thần kinh
vellicate curiosity
kích thích sự tò mò
vellicate the audience
kích thích khán giả
vellicate the imagination
kích thích trí tưởng tượng
vellicate the palate
kích thích vị giác
vellicate interest
kích thích sự quan tâm
she felt a gentle touch that seemed to vellicate her senses.
Cô cảm thấy một cái chạm nhẹ nhàng như đánh thức các giác quan của cô.
the comedian's jokes are designed to vellicate the audience.
Những câu đùa của người hài được thiết kế để kích thích khán giả.
his words vellicated her curiosity about the topic.
Những lời của anh ấy đã kích thích sự tò mò của cô về chủ đề đó.
she loved the way the artist could vellicate emotions with just a brushstroke.
Cô yêu cách người nghệ sĩ có thể khơi gợi cảm xúc chỉ với một nét vẽ.
the playful puppy would vellicate her into laughter.
Chú chó con tinh nghịch sẽ khiến cô bật cười.
his unexpected compliment seemed to vellicate her confidence.
Lời khen bất ngờ của anh ấy dường như đã khơi dậy sự tự tin của cô.
the fragrance of the flowers vellicated her senses.
Mùi thơm của hoa đã đánh thức các giác quan của cô.
the sudden noise vellicated his attention during the meeting.
Tiếng động đột ngột đã thu hút sự chú ý của anh ấy trong cuộc họp.
her enthusiasm vellicated the team's spirit during the project.
Sự nhiệt tình của cô đã khích lệ tinh thần của cả đội trong suốt dự án.
the playful banter between friends vellicated their bond.
Những trêu chọc vui vẻ giữa bạn bè đã củng cố mối quan hệ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay