vellicate

[Mỹ]/ˈvɛlɪkeɪt/
[Anh]/ˈvɛlɪˌkeɪt/

Dịch

vi. co giật hoặc co rút
n. sự co thắt hoặc co cơ không tự nguyện
vt. khiến cho co giật
Word Forms
ngôi thứ ba số ítvellicates
hiện tại phân từvellicating
thì quá khứvellicated
quá khứ phân từvellicated

Cụm từ & Cách kết hợp

vellicate the skin

kích thích làn da

vellicate the senses

kích thích các giác quan

vellicate the mind

kích thích tâm trí

vellicate emotions

kích thích cảm xúc

vellicate the nerves

kích thích thần kinh

vellicate curiosity

kích thích sự tò mò

vellicate the audience

kích thích khán giả

vellicate the imagination

kích thích trí tưởng tượng

vellicate the palate

kích thích vị giác

vellicate interest

kích thích sự quan tâm

Câu ví dụ

she felt a gentle touch that seemed to vellicate her senses.

Cô cảm thấy một cái chạm nhẹ nhàng như đánh thức các giác quan của cô.

the comedian's jokes are designed to vellicate the audience.

Những câu đùa của người hài được thiết kế để kích thích khán giả.

his words vellicated her curiosity about the topic.

Những lời của anh ấy đã kích thích sự tò mò của cô về chủ đề đó.

she loved the way the artist could vellicate emotions with just a brushstroke.

Cô yêu cách người nghệ sĩ có thể khơi gợi cảm xúc chỉ với một nét vẽ.

the playful puppy would vellicate her into laughter.

Chú chó con tinh nghịch sẽ khiến cô bật cười.

his unexpected compliment seemed to vellicate her confidence.

Lời khen bất ngờ của anh ấy dường như đã khơi dậy sự tự tin của cô.

the fragrance of the flowers vellicated her senses.

Mùi thơm của hoa đã đánh thức các giác quan của cô.

the sudden noise vellicated his attention during the meeting.

Tiếng động đột ngột đã thu hút sự chú ý của anh ấy trong cuộc họp.

her enthusiasm vellicated the team's spirit during the project.

Sự nhiệt tình của cô đã khích lệ tinh thần của cả đội trong suốt dự án.

the playful banter between friends vellicated their bond.

Những trêu chọc vui vẻ giữa bạn bè đã củng cố mối quan hệ của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay