vellicating thoughts
những suy nghĩ kích thích
vellicating emotions
những cảm xúc kích thích
vellicating sensations
những cảm giác kích thích
vellicating desires
những khát khao kích thích
vellicating ideas
những ý tưởng kích thích
vellicating experiences
những trải nghiệm kích thích
vellicating memories
những ký ức kích thích
vellicating moments
những khoảnh khắc kích thích
vellicating sounds
những âm thanh kích thích
vellicating visions
những ảo ảnh kích thích
his vellicating remarks made everyone uncomfortable.
Những lời nhận xét khó chịu của anh ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
she found his vellicating behavior to be quite annoying.
Cô ấy thấy hành vi khó chịu của anh ấy khá phiền phức.
the vellicating sensation on my skin was hard to ignore.
Cảm giác khó chịu trên da của tôi thật khó để bỏ qua.
his vellicating comments were intended to provoke a reaction.
Những bình luận khó chịu của anh ấy nhằm mục đích khiêu khích phản ứng.
the vellicating winds swept through the valley.
Những cơn gió khó chịu đã thổi qua thung lũng.
she had a vellicating interest in the peculiar art style.
Cô ấy có một sự quan tâm khó chịu đến phong cách nghệ thuật kỳ lạ đó.
his vellicating laughter echoed in the empty room.
Tiếng cười khó chịu của anh ấy vang vọng trong căn phòng trống.
the vellicating feeling of anticipation filled the air.
Cảm giác khó chịu của sự mong đợi tràn ngập không khí.
she felt a vellicating thrill as she approached the stage.
Cô ấy cảm thấy một sự phấn khích khó chịu khi tiến gần đến sân khấu.
his vellicating thoughts kept him awake at night.
Những suy nghĩ khó chịu của anh ấy khiến anh ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
vellicating thoughts
những suy nghĩ kích thích
vellicating emotions
những cảm xúc kích thích
vellicating sensations
những cảm giác kích thích
vellicating desires
những khát khao kích thích
vellicating ideas
những ý tưởng kích thích
vellicating experiences
những trải nghiệm kích thích
vellicating memories
những ký ức kích thích
vellicating moments
những khoảnh khắc kích thích
vellicating sounds
những âm thanh kích thích
vellicating visions
những ảo ảnh kích thích
his vellicating remarks made everyone uncomfortable.
Những lời nhận xét khó chịu của anh ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
she found his vellicating behavior to be quite annoying.
Cô ấy thấy hành vi khó chịu của anh ấy khá phiền phức.
the vellicating sensation on my skin was hard to ignore.
Cảm giác khó chịu trên da của tôi thật khó để bỏ qua.
his vellicating comments were intended to provoke a reaction.
Những bình luận khó chịu của anh ấy nhằm mục đích khiêu khích phản ứng.
the vellicating winds swept through the valley.
Những cơn gió khó chịu đã thổi qua thung lũng.
she had a vellicating interest in the peculiar art style.
Cô ấy có một sự quan tâm khó chịu đến phong cách nghệ thuật kỳ lạ đó.
his vellicating laughter echoed in the empty room.
Tiếng cười khó chịu của anh ấy vang vọng trong căn phòng trống.
the vellicating feeling of anticipation filled the air.
Cảm giác khó chịu của sự mong đợi tràn ngập không khí.
she felt a vellicating thrill as she approached the stage.
Cô ấy cảm thấy một sự phấn khích khó chịu khi tiến gần đến sân khấu.
his vellicating thoughts kept him awake at night.
Những suy nghĩ khó chịu của anh ấy khiến anh ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay