vellicating

[Mỹ]/ˈvɛlɪkeɪtɪŋ/
[Anh]/ˈvɛlɪkeɪtɪŋ/

Dịch

vi. co giật hoặc run rẩy
vt. nắm hoặc xoắn

Cụm từ & Cách kết hợp

vellicating thoughts

những suy nghĩ kích thích

vellicating emotions

những cảm xúc kích thích

vellicating sensations

những cảm giác kích thích

vellicating desires

những khát khao kích thích

vellicating ideas

những ý tưởng kích thích

vellicating experiences

những trải nghiệm kích thích

vellicating memories

những ký ức kích thích

vellicating moments

những khoảnh khắc kích thích

vellicating sounds

những âm thanh kích thích

vellicating visions

những ảo ảnh kích thích

Câu ví dụ

his vellicating remarks made everyone uncomfortable.

Những lời nhận xét khó chịu của anh ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.

she found his vellicating behavior to be quite annoying.

Cô ấy thấy hành vi khó chịu của anh ấy khá phiền phức.

the vellicating sensation on my skin was hard to ignore.

Cảm giác khó chịu trên da của tôi thật khó để bỏ qua.

his vellicating comments were intended to provoke a reaction.

Những bình luận khó chịu của anh ấy nhằm mục đích khiêu khích phản ứng.

the vellicating winds swept through the valley.

Những cơn gió khó chịu đã thổi qua thung lũng.

she had a vellicating interest in the peculiar art style.

Cô ấy có một sự quan tâm khó chịu đến phong cách nghệ thuật kỳ lạ đó.

his vellicating laughter echoed in the empty room.

Tiếng cười khó chịu của anh ấy vang vọng trong căn phòng trống.

the vellicating feeling of anticipation filled the air.

Cảm giác khó chịu của sự mong đợi tràn ngập không khí.

she felt a vellicating thrill as she approached the stage.

Cô ấy cảm thấy một sự phấn khích khó chịu khi tiến gần đến sân khấu.

his vellicating thoughts kept him awake at night.

Những suy nghĩ khó chịu của anh ấy khiến anh ấy không thể ngủ được vào ban đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay