velutinous texture
Kết cấu lông tơ
velutinous surface
Bề mặt lông tơ
velutinous feel
Cảm giác lông tơ
velutinous fabric
Vải lông tơ
velutinous appearance
Hình dáng lông tơ
velutinous leaf
Lá lông tơ
velutinous coating
Lớp phủ lông tơ
velutinous finish
Hoàn thiện lông tơ
velutinous quality
Độ chất lông tơ
velutinous growth
Sự phát triển lông tơ
the velutinous texture of the fabric makes it very comfortable to wear.
bề mặt nhung của vải khiến nó rất thoải mái khi mặc.
she admired the velutinous surface of the ripe peach.
Cô ấy ngưỡng mộ bề mặt nhung của quả đào chín.
the artist used velutinous colors to create a soft atmosphere in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc nhung để tạo ra một không khí nhẹ nhàng trong bức tranh.
his velutinous voice captivated everyone in the room.
Giọng nói trầm ấm của anh ấy đã khiến mọi người trong phòng bị cuốn hút.
the velutinous leaves of the plant glistened in the sunlight.
Những chiếc lá nhung của cây lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
she chose a velutinous gown for the formal event.
Cô ấy đã chọn một chiếc váy nhung cho sự kiện trang trọng.
the velutinous feel of the chocolate made it irresistible.
Cảm giác nhung của chocolate khiến nó trở nên không thể cưỡng lại.
he described the velutinous quality of the new smartphone's case.
Anh ấy mô tả chất lượng nhung của vỏ điện thoại thông minh mới.
the velutinous finish of the wood gave the furniture an elegant look.
Lớp hoàn thiện nhung của gỗ mang lại vẻ ngoài thanh lịch cho đồ nội thất.
they enjoyed the velutinous sound of the piano during the concert.
Họ tận hưởng âm thanh trầm ấm của cây đàn piano trong suốt buổi hòa nhạc.
velutinous texture
Kết cấu lông tơ
velutinous surface
Bề mặt lông tơ
velutinous feel
Cảm giác lông tơ
velutinous fabric
Vải lông tơ
velutinous appearance
Hình dáng lông tơ
velutinous leaf
Lá lông tơ
velutinous coating
Lớp phủ lông tơ
velutinous finish
Hoàn thiện lông tơ
velutinous quality
Độ chất lông tơ
velutinous growth
Sự phát triển lông tơ
the velutinous texture of the fabric makes it very comfortable to wear.
bề mặt nhung của vải khiến nó rất thoải mái khi mặc.
she admired the velutinous surface of the ripe peach.
Cô ấy ngưỡng mộ bề mặt nhung của quả đào chín.
the artist used velutinous colors to create a soft atmosphere in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc nhung để tạo ra một không khí nhẹ nhàng trong bức tranh.
his velutinous voice captivated everyone in the room.
Giọng nói trầm ấm của anh ấy đã khiến mọi người trong phòng bị cuốn hút.
the velutinous leaves of the plant glistened in the sunlight.
Những chiếc lá nhung của cây lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
she chose a velutinous gown for the formal event.
Cô ấy đã chọn một chiếc váy nhung cho sự kiện trang trọng.
the velutinous feel of the chocolate made it irresistible.
Cảm giác nhung của chocolate khiến nó trở nên không thể cưỡng lại.
he described the velutinous quality of the new smartphone's case.
Anh ấy mô tả chất lượng nhung của vỏ điện thoại thông minh mới.
the velutinous finish of the wood gave the furniture an elegant look.
Lớp hoàn thiện nhung của gỗ mang lại vẻ ngoài thanh lịch cho đồ nội thất.
they enjoyed the velutinous sound of the piano during the concert.
Họ tận hưởng âm thanh trầm ấm của cây đàn piano trong suốt buổi hòa nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay