vendace fish
cá vendace
vendace habitat
môi trường sống của cá vendace
vendace population
dân số cá vendace
vendace conservation
bảo tồn cá vendace
vendace spawning
sinh sản của cá vendace
vendace fishing
đánh bắt cá vendace
vendace species
loài cá vendace
vendace waters
nước của cá vendace
vendace diet
thức ăn của cá vendace
vendace lakes
hồ cá vendace
the vendace is a rare fish found in specific lakes.
cá vendace là một loài cá quý hiếm được tìm thấy ở một số hồ nhất định.
many anglers are eager to catch a vendace.
nhiều người câu cá rất háo hức bắt được một con cá vendace.
the vendace population is declining due to environmental changes.
dân số cá vendace đang suy giảm do những thay đổi về môi trường.
scientists are studying the vendace to understand its habitat.
các nhà khoa học đang nghiên cứu cá vendace để hiểu rõ hơn về môi trường sống của nó.
conservation efforts are underway to protect the vendace.
các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ cá vendace.
the vendace is known for its delicate flavor.
cá vendace nổi tiếng với hương vị tinh tế.
local chefs often feature vendace in their dishes.
các đầu bếp địa phương thường xuyên sử dụng cá vendace trong các món ăn của họ.
there are strict regulations on catching vendace.
có những quy định nghiêm ngặt về việc bắt cá vendace.
fishing for vendace is a popular activity in the region.
câu cá vendace là một hoạt động phổ biến trong khu vực.
understanding the vendace's breeding habits is crucial for its survival.
hiểu rõ về thói quen sinh sản của cá vendace là rất quan trọng cho sự sống còn của nó.
vendace fish
cá vendace
vendace habitat
môi trường sống của cá vendace
vendace population
dân số cá vendace
vendace conservation
bảo tồn cá vendace
vendace spawning
sinh sản của cá vendace
vendace fishing
đánh bắt cá vendace
vendace species
loài cá vendace
vendace waters
nước của cá vendace
vendace diet
thức ăn của cá vendace
vendace lakes
hồ cá vendace
the vendace is a rare fish found in specific lakes.
cá vendace là một loài cá quý hiếm được tìm thấy ở một số hồ nhất định.
many anglers are eager to catch a vendace.
nhiều người câu cá rất háo hức bắt được một con cá vendace.
the vendace population is declining due to environmental changes.
dân số cá vendace đang suy giảm do những thay đổi về môi trường.
scientists are studying the vendace to understand its habitat.
các nhà khoa học đang nghiên cứu cá vendace để hiểu rõ hơn về môi trường sống của nó.
conservation efforts are underway to protect the vendace.
các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ cá vendace.
the vendace is known for its delicate flavor.
cá vendace nổi tiếng với hương vị tinh tế.
local chefs often feature vendace in their dishes.
các đầu bếp địa phương thường xuyên sử dụng cá vendace trong các món ăn của họ.
there are strict regulations on catching vendace.
có những quy định nghiêm ngặt về việc bắt cá vendace.
fishing for vendace is a popular activity in the region.
câu cá vendace là một hoạt động phổ biến trong khu vực.
understanding the vendace's breeding habits is crucial for its survival.
hiểu rõ về thói quen sinh sản của cá vendace là rất quan trọng cho sự sống còn của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay