vendibility

[Mỹ]/vɛnˈdɪbɪlɪti/
[Anh]/vɛnˈdɪbɪlɪti/

Dịch

n. chất lượng có thể bán được; giá trị thị trường

Cụm từ & Cách kết hợp

high vendibility

khả năng bán hàng cao

vendibility factor

yếu tố khả năng bán hàng

vendibility index

chỉ số khả năng bán hàng

vendibility assessment

đánh giá khả năng bán hàng

market vendibility

khả năng bán hàng trên thị trường

vendibility score

điểm khả năng bán hàng

vendibility analysis

phân tích khả năng bán hàng

vendibility criteria

tiêu chí khả năng bán hàng

vendibility issues

vấn đề về khả năng bán hàng

vendibility trends

xu hướng khả năng bán hàng

Câu ví dụ

the vendibility of the product was crucial for its success in the market.

khả năng bán hàng của sản phẩm là yếu tố then chốt cho sự thành công của nó trên thị trường.

high vendibility can lead to increased profits for the company.

khả năng bán hàng cao có thể dẫn đến tăng lợi nhuận cho công ty.

understanding the factors affecting vendibility is essential for marketers.

hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng bán hàng là điều cần thiết đối với các nhà tiếp thị.

the vendibility of real estate can fluctuate based on location.

khả năng bán hàng của bất động sản có thể biến động tùy thuộc vào vị trí.

investors often look for products with high vendibility.

các nhà đầu tư thường tìm kiếm các sản phẩm có khả năng bán hàng cao.

the analysis revealed a strong correlation between pricing and vendibility.

phân tích cho thấy mối tương quan mạnh mẽ giữa giá cả và khả năng bán hàng.

new marketing strategies can enhance the vendibility of existing products.

các chiến lược tiếp thị mới có thể nâng cao khả năng bán hàng của các sản phẩm hiện có.

during the recession, the vendibility of luxury goods decreased significantly.

trong thời kỳ suy thoái, khả năng bán hàng của hàng hóa xa xỉ đã giảm đáng kể.

companies must assess the vendibility of their innovations before launch.

các công ty phải đánh giá khả năng bán hàng của các sáng kiến ​​của họ trước khi ra mắt.

effective advertising can greatly improve the vendibility of a new product.

quảng cáo hiệu quả có thể cải thiện đáng kể khả năng bán hàng của một sản phẩm mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay