vengeances

[Mỹ]/[ˈven.dʒən.sə]/
[Anh]/[ˈven.dʒən.sə]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

seek vengeance

exact vengeance

fueled by vengeance

vengeance is mine

without vengeance

calls for vengeance

blind vengeance

cold vengeance

sweet vengeance

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay