vercor

[Mỹ]/ˈvɜːkɔːr/
[Anh]/ˈvɜrkɔːr/

Dịch

Word Forms
số nhiềuvercors

Cụm từ & Cách kết hợp

vercoring records

vercor process

vercor data

vercored files

vercoring system

vercor entry

vercoring logs

vercor protocol

vercored report

vercoring status

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay