| số nhiều | vergers |
church verger
người quản lý nhà thờ
assistant verger
người quản lý nhà thờ phụ tá
church verger
người quản lý nhà thờ
assistant verger
người quản lý nhà thờ phụ tá
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay