data verifiabilities
khả năng xác minh dữ liệu
result verifiabilities
khả năng xác minh kết quả
method verifiabilities
khả năng xác minh phương pháp
source verifiabilities
khả năng xác minh nguồn gốc
claim verifiabilities
khả năng xác minh tuyên bố
process verifiabilities
khả năng xác minh quy trình
finding verifiabilities
khả năng xác minh phát hiện
evidence verifiabilities
khả năng xác minh bằng chứng
theory verifiabilities
khả năng xác minh lý thuyết
criteria verifiabilities
khả năng xác minh tiêu chí
the verifiabilities of the data were questioned during the meeting.
khả năng xác minh của dữ liệu đã bị chất vấn trong cuộc họp.
scientists are focusing on the verifiabilities of their experiments.
các nhà khoa học đang tập trung vào khả năng xác minh của các thí nghiệm của họ.
we need to assess the verifiabilities of these claims.
chúng ta cần đánh giá khả năng xác minh của những tuyên bố này.
the project requires clear verifiabilities to ensure its success.
dự án đòi hỏi khả năng xác minh rõ ràng để đảm bảo thành công của nó.
verifiabilities play a crucial role in scientific research.
khả năng xác minh đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
establishing verifiabilities helps build trust in the findings.
thiết lập khả năng xác minh giúp xây dựng niềm tin vào những phát hiện.
the verifiabilities of the results were confirmed by independent reviewers.
khả năng xác minh của kết quả đã được xác nhận bởi các chuyên gia đánh giá độc lập.
without verifiabilities, the hypothesis remains unproven.
thiếu khả năng xác minh, giả thuyết vẫn chưa được chứng minh.
we should document the verifiabilities of our sources.
chúng ta nên ghi lại khả năng xác minh của các nguồn của chúng ta.
the study emphasizes the importance of verifiabilities in its methodology.
nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng xác minh trong phương pháp luận của nó.
data verifiabilities
khả năng xác minh dữ liệu
result verifiabilities
khả năng xác minh kết quả
method verifiabilities
khả năng xác minh phương pháp
source verifiabilities
khả năng xác minh nguồn gốc
claim verifiabilities
khả năng xác minh tuyên bố
process verifiabilities
khả năng xác minh quy trình
finding verifiabilities
khả năng xác minh phát hiện
evidence verifiabilities
khả năng xác minh bằng chứng
theory verifiabilities
khả năng xác minh lý thuyết
criteria verifiabilities
khả năng xác minh tiêu chí
the verifiabilities of the data were questioned during the meeting.
khả năng xác minh của dữ liệu đã bị chất vấn trong cuộc họp.
scientists are focusing on the verifiabilities of their experiments.
các nhà khoa học đang tập trung vào khả năng xác minh của các thí nghiệm của họ.
we need to assess the verifiabilities of these claims.
chúng ta cần đánh giá khả năng xác minh của những tuyên bố này.
the project requires clear verifiabilities to ensure its success.
dự án đòi hỏi khả năng xác minh rõ ràng để đảm bảo thành công của nó.
verifiabilities play a crucial role in scientific research.
khả năng xác minh đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
establishing verifiabilities helps build trust in the findings.
thiết lập khả năng xác minh giúp xây dựng niềm tin vào những phát hiện.
the verifiabilities of the results were confirmed by independent reviewers.
khả năng xác minh của kết quả đã được xác nhận bởi các chuyên gia đánh giá độc lập.
without verifiabilities, the hypothesis remains unproven.
thiếu khả năng xác minh, giả thuyết vẫn chưa được chứng minh.
we should document the verifiabilities of our sources.
chúng ta nên ghi lại khả năng xác minh của các nguồn của chúng ta.
the study emphasizes the importance of verifiabilities in its methodology.
nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng xác minh trong phương pháp luận của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay