| số nhiều | veritas |
the verita behind his disappearance remains a mystery.
Sự thật đằng sau sự biến mất của anh ấy vẫn là một bí ẩn.
she finally accepted the verita about her past.
Cô ấy cuối cùng cũng chấp nhận sự thật về quá khứ của mình.
the journalist uncovered a shocking verita about the company.
Báo chí đã phơi bày một sự thật sốc về công ty.
sometimes the verita hurts more than a lie.
Đôi khi sự thật làm tổn thương nhiều hơn một lời nói dối.
the verita will set you free, but first it will annoy you.
Sự thật sẽ giải phóng bạn, nhưng trước tiên nó sẽ làm bạn khó chịu.
he spoke the verita even when it was difficult.
Anh ấy nói sự thật ngay cả khi đó rất khó khăn.
the verita of his statement was questioned by experts.
Sự thật trong phát biểu của anh ấy đã bị các chuyên gia nghi ngờ.
we must face the verita about climate change.
Chúng ta phải đối mặt với sự thật về biến đổi khí hậu.
the documentary reveals the hidden verita of the conflict.
Bộ phim tài liệu tiết lộ sự thật bị che giấu của cuộc xung đột.
she struggled with the verita that her hero was flawed.
Cô ấy đấu tranh với sự thật rằng anh hùng của cô ấy có điểm yếu.
the verita emerged slowly during the investigation.
Sự thật dần lộ ra trong quá trình điều tra.
his verita contradicted the official version of events.
Sự thật của anh ấy mâu thuẫn với phiên bản chính thức của sự việc.
the philosopher explored the concept of absolute verita.
Triết gia đã khám phá khái niệm về sự thật tuyệt đối.
they finally told the verita after years of silence.
Họ cuối cùng cũng tiết lộ sự thật sau nhiều năm im lặng.
the verita behind his disappearance remains a mystery.
Sự thật đằng sau sự biến mất của anh ấy vẫn là một bí ẩn.
she finally accepted the verita about her past.
Cô ấy cuối cùng cũng chấp nhận sự thật về quá khứ của mình.
the journalist uncovered a shocking verita about the company.
Báo chí đã phơi bày một sự thật sốc về công ty.
sometimes the verita hurts more than a lie.
Đôi khi sự thật làm tổn thương nhiều hơn một lời nói dối.
the verita will set you free, but first it will annoy you.
Sự thật sẽ giải phóng bạn, nhưng trước tiên nó sẽ làm bạn khó chịu.
he spoke the verita even when it was difficult.
Anh ấy nói sự thật ngay cả khi đó rất khó khăn.
the verita of his statement was questioned by experts.
Sự thật trong phát biểu của anh ấy đã bị các chuyên gia nghi ngờ.
we must face the verita about climate change.
Chúng ta phải đối mặt với sự thật về biến đổi khí hậu.
the documentary reveals the hidden verita of the conflict.
Bộ phim tài liệu tiết lộ sự thật bị che giấu của cuộc xung đột.
she struggled with the verita that her hero was flawed.
Cô ấy đấu tranh với sự thật rằng anh hùng của cô ấy có điểm yếu.
the verita emerged slowly during the investigation.
Sự thật dần lộ ra trong quá trình điều tra.
his verita contradicted the official version of events.
Sự thật của anh ấy mâu thuẫn với phiên bản chính thức của sự việc.
the philosopher explored the concept of absolute verita.
Triết gia đã khám phá khái niệm về sự thật tuyệt đối.
they finally told the verita after years of silence.
Họ cuối cùng cũng tiết lộ sự thật sau nhiều năm im lặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay