vermiculated pattern
hoa văn xoắn ốc
vermiculated surface
bề mặt xoắn ốc
vermiculated texture
bề mặt vân xoắn
vermiculated rock
đá xoắn ốc
vermiculated clay
đất sét xoắn ốc
vermiculated marble
đá cẩm thạch xoắn ốc
vermiculated soil
đất xoắn ốc
vermiculated design
thiết kế xoắn ốc
vermiculated patterning
thiết kế họa tiết xoắn ốc
vermiculated finish
bề mặt hoàn thiện xoắn ốc
the artist used a vermiculated pattern in her painting.
nghệ sĩ đã sử dụng họa tiết xoắn ốc trong tranh của cô ấy.
the vermiculated texture of the stone caught everyone's attention.
bề mặt xoắn ốc của đá đã thu hút sự chú ý của mọi người.
many reptiles have vermiculated skin for camouflage.
nhiều loài bò sát có da xoắn ốc để ngụy trang.
the floor tiles featured a beautiful vermiculated design.
những viên gạch lát sàn có thiết kế xoắn ốc tuyệt đẹp.
her dress was adorned with a vermiculated embroidery.
váy của cô ấy được trang trí bằng thêu xoắn ốc.
the scientist studied the vermiculated patterns in the soil.
các nhà khoa học nghiên cứu các họa tiết xoắn ốc trong đất.
vermiculated rocks are often found in mountainous regions.
đá xoắn ốc thường được tìm thấy ở các vùng núi.
the ancient manuscript had vermiculated illustrations.
các bản thảo cổ có các hình minh họa xoắn ốc.
vermiculated patterns can enhance the beauty of a garden.
các họa tiết xoắn ốc có thể nâng cao vẻ đẹp của một khu vườn.
the chef's dish was presented with a vermiculated sauce design.
món ăn của đầu bếp được trình bày với thiết kế sốt xoắn ốc.
vermiculated pattern
hoa văn xoắn ốc
vermiculated surface
bề mặt xoắn ốc
vermiculated texture
bề mặt vân xoắn
vermiculated rock
đá xoắn ốc
vermiculated clay
đất sét xoắn ốc
vermiculated marble
đá cẩm thạch xoắn ốc
vermiculated soil
đất xoắn ốc
vermiculated design
thiết kế xoắn ốc
vermiculated patterning
thiết kế họa tiết xoắn ốc
vermiculated finish
bề mặt hoàn thiện xoắn ốc
the artist used a vermiculated pattern in her painting.
nghệ sĩ đã sử dụng họa tiết xoắn ốc trong tranh của cô ấy.
the vermiculated texture of the stone caught everyone's attention.
bề mặt xoắn ốc của đá đã thu hút sự chú ý của mọi người.
many reptiles have vermiculated skin for camouflage.
nhiều loài bò sát có da xoắn ốc để ngụy trang.
the floor tiles featured a beautiful vermiculated design.
những viên gạch lát sàn có thiết kế xoắn ốc tuyệt đẹp.
her dress was adorned with a vermiculated embroidery.
váy của cô ấy được trang trí bằng thêu xoắn ốc.
the scientist studied the vermiculated patterns in the soil.
các nhà khoa học nghiên cứu các họa tiết xoắn ốc trong đất.
vermiculated rocks are often found in mountainous regions.
đá xoắn ốc thường được tìm thấy ở các vùng núi.
the ancient manuscript had vermiculated illustrations.
các bản thảo cổ có các hình minh họa xoắn ốc.
vermiculated patterns can enhance the beauty of a garden.
các họa tiết xoắn ốc có thể nâng cao vẻ đẹp của một khu vườn.
the chef's dish was presented with a vermiculated sauce design.
món ăn của đầu bếp được trình bày với thiết kế sốt xoắn ốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay